transporting

/træns'pɔ:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê, làm mẩn: Mô tả thứ đó sức mạnh kéo người ta ra khỏi thực tại, đưa vào một trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần sâu sắc, thường vẻ đẹp, sự hùng vĩ hoặc sức hấp dẫn mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The transporting beauty of the symphony left the audience in tears. (Vẻ đẹp hoặc của bản giao hưởng khiến khán giả rơi nước mắt.)
    • She had a transporting experience while watching the sunset over the mountains. ( ấy đã một trải nghiệm làm say đắm khi ngắm hoàng hôn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để mô tả sức mạnh cảm xúc của một tác phẩm nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, văn học) có thể "vận chuyển" tâm trí người thưởng thức đến một không gian hoặc cảm xúc khác.
    • The critic described the film's final scene as utterly transporting. (Nhà phê bình mô tả cảnh cuối của bộ phim hoàn toàn làm mẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Transport (động từ): Chuyên chở, vận tải; (nghĩa ít phổ biến hơn) làm say mê, đưa vào trạng thái cảm xúc mạnh.
    • The music transported her to another world. (Âm nhạc đã đưa ấy đến một thế giới khác.)
  • Transportation (danh từ): Sự vận chuyển, giao thông vận tải.
  • Transported (tính từ/quá khứ phân từ): Bị cuốn đi, bị say mê (bởi cảm xúc).
    • He was transported with joy at the news. (Anh ấy vui sướng đến tột độ trước tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthralling: Làm hoặc, quyến rũ.
  • Rapturous: Đầy hân hoan, ngây ngất.
  • Ecstatic: Xuất thần, ngây ngất.
  • Spellbinding: Làm như bị bỏ bùa.
Từ trái nghĩa
  • Unmoving: Không gây xúc động.
  • Boring: Nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Ordinary: Bình thường, tầm thường.
tính từ
  1. gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê, làm mẩn