transposable

/træns'pouzəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chuyển vị: Có thể thay đổi vị trí, hoán đổi vị trí cho nhau không làm mất đi ý nghĩa hoặc chức năng cơ bản.
    • (Âm nhạc) Có thể dịch giọng: Có thể được chuyển sang một giọng (tông) khác vẫn giữ nguyên giai điệu cấu trúc hòa âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Có thể chuyển vị):

    • Dans cette phrase, les compléments sont transposables. (Trong câu này, các bổ ngữ có thể chuyển vị được.)
    • Ces deux concepts ne sont pas transposables d'un système à l'autre. (Hai khái niệm này không thể chuyển vị từ hệ thống này sang hệ thống khác.)
  • Tính từ (Âm nhạc - Có thể dịch giọng):

    • Cette mélodie est transposable dans n'importe quelle tonalité. (Giai điệu này có thể dịch giọng sang bất kỳ tông nào.)
    • Le morceau est écrit pour voix de soprano mais il est transposable pour voix de ténor. (Bản nhạc được viết cho giọng nữ cao nhưng có thể dịch giọng cho giọng nam cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Một thành phần cú pháp được coi là "transposable" nếu có thể di chuyển trong câu không làm thay đổi nghĩa gốc hoặc cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

    • L'adverbe "rapidement" est souvent transposable dans la phrase. (Trạng từ "rapidement" (một cách nhanh chóng) thường có thể chuyển vị trong câu.)
  • Trong toán học logic: Các phần tử hoặc phép toán có thể hoán đổi vị trí cho nhau.

    • Dans cette équation, les variables x et y sont transposables. (Trong phương trình này, các biến x y có thể chuyển vị được.)
Biến thể từ gần giống
  • Transposer (động từ): chuyển vị, dịch giọng, áp dụng (một ý tưởng) sang bối cảnh khác.

    • Il faut transposer cette théorie dans la pratique. (Cần phải chuyển hóa lý thuyết này vào thực tiễn.)
  • Transposition (danh từ): sự chuyển vị, sự dịch giọng.

    • La transposition de ce roman au cinéma est réussie. (Việc chuyển thể cuốn tiểu thuyết này lên màn ảnh rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Interchangeable: có thể hoán đổi.
  • Déplaçable: có thể di chuyển.
  • Convertible: có thể chuyển đổi.
Từ trái nghĩa
  • Fixé: cố định.
  • Immuable: bất biến.
  • Intransposable: không thể chuyển vị.
tính từ
  1. có thể chuyển vị
    • Membre de phrase transposable
      đoạn câu có thể chuyển vị
  2. (âm nhạc) có thể dịch giọng