transposable
/træns'pouzəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chuyển vị: Có thể thay đổi vị trí, hoán đổi vị trí cho nhau mà không làm mất đi ý nghĩa hoặc chức năng cơ bản.
- (Âm nhạc) Có thể dịch giọng: Có thể được chuyển sang một giọng (tông) khác mà vẫn giữ nguyên giai điệu và cấu trúc hòa âm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Có thể chuyển vị):
- Dans cette phrase, les compléments sont transposables. (Trong câu này, các bổ ngữ có thể chuyển vị được.)
- Ces deux concepts ne sont pas transposables d'un système à l'autre. (Hai khái niệm này không thể chuyển vị từ hệ thống này sang hệ thống khác.)
Tính từ (Âm nhạc - Có thể dịch giọng):
- Cette mélodie est transposable dans n'importe quelle tonalité. (Giai điệu này có thể dịch giọng sang bất kỳ tông nào.)
- Le morceau est écrit pour voix de soprano mais il est transposable pour voix de ténor. (Bản nhạc được viết cho giọng nữ cao nhưng có thể dịch giọng cho giọng nam cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Một thành phần cú pháp được coi là "transposable" nếu nó có thể di chuyển trong câu mà không làm thay đổi nghĩa gốc hoặc cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
- L'adverbe "rapidement" est souvent transposable dans la phrase. (Trạng từ "rapidement" (một cách nhanh chóng) thường có thể chuyển vị trong câu.)
Trong toán học và logic: Các phần tử hoặc phép toán có thể hoán đổi vị trí cho nhau.
- Dans cette équation, les variables x et y sont transposables. (Trong phương trình này, các biến x và y có thể chuyển vị được.)
Biến thể và từ gần giống
Transposer (động từ): chuyển vị, dịch giọng, áp dụng (một ý tưởng) sang bối cảnh khác.
- Il faut transposer cette théorie dans la pratique. (Cần phải chuyển hóa lý thuyết này vào thực tiễn.)
Transposition (danh từ): sự chuyển vị, sự dịch giọng.
- La transposition de ce roman au cinéma est réussie. (Việc chuyển thể cuốn tiểu thuyết này lên màn ảnh rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Interchangeable: có thể hoán đổi.
- Déplaçable: có thể di chuyển.
- Convertible: có thể chuyển đổi.
Từ trái nghĩa
- Fixé: cố định.
- Immuable: bất biến.
- Intransposable: không thể chuyển vị.
tính từ
- có thể chuyển vị
- Membre de phrase transposableđoạn câu có thể chuyển vị
- (âm nhạc) có thể dịch giọng