transposer

ngoại động từ
  1. chuyển vị
    • Transposer les mots d'une phrase
      chuyển vị các từ trong một câu
  2. chuyển đổi, chuyển
    • Transposer les propriétés en figures
      chuyển những thuộc tính thành hình vẽ
  3. (âm nhạc) dịch giọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "transposer"