transposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển vị: Hành động thay đổi vị trí, thứ tự của các yếu tố trong một tổng thể.
    • Chuyển đổi, chuyển: Hành động di chuyển một cái gì đó từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác, hoặc biểu đạt một ý tưởng dưới hình thức khác.
    • (Âm nhạc) Dịch giọng: Hành động thay đổi cao độ của một bản nhạc, chuyển từ giọng này sang giọng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Transposer les mots d'une phrase. (Chuyển vị các từ trong một câu.)
    • L'auteur a transposé ses idées en un roman. (Tác giả đã chuyển những ý tưởng của mình thành một cuốn tiểu thuyết.)
    • Le musicien doit transposer cette mélodie en do majeur. (Người nhạc phải dịch giọng giai điệu này sang Đô trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transposer une théorie dans la pratique: Áp dụng mộtthuyết vào thực tiễn.

    • Il est difficile de transposer ce modèle économique dans notre contexte. (Thật khó để áp dụng mô hình kinh tế này vào bối cảnh của chúng ta.)
  • Transposer un problème: Nhìn nhận hoặc phân tích một vấn đề dưới góc độ khác.

    • Essayons de transposer ce conflit professionnel sur un plan personnel pour mieux le comprendre. (Hãy thử nhìn nhận mâu thuẫn công việc này dưới góc độ cá nhân để hiểu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Transposition (danh từ giống cái): Sự chuyển vị, sự chuyển đổi, sự dịch giọng.

    • La transposition cinématographique d'un livre. (Bản chuyển thể điện ảnh của một cuốn sách.)
  • Transposable (tính từ): Có thể chuyển vị, có thể áp dụng được.

    • Un concept transposable à d'autres situations. (Một khái niệm có thể áp dụng được cho các tình huống khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacer: Di chuyển (vị trí).
  • Adapter: Chuyển thể, điều chỉnh cho phù hợp.
  • Convertir: Chuyển đổi.
  • Transcrire: Chép lại, ghi lại (đặc biệt trong âm nhạc).
Các cụm từ liên quan
  • Transposer en images: Chuyển thể thành hình ảnh (như làm phim, vẽ tranh).

    • Transposer un poème en images animées. (Chuyển thể một bài thơ thành hình ảnh động.)
  • Transposer dans un autre contexte: Đặt vào một bối cảnh khác.

    • Cette loi n'est pas transposable dans notre contexte national. (Đạo luật này không thể áp dụng vào bối cảnh quốc gia của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Transposer la réalité dans la fiction: Đưa hiện thực vào tác phẩm hư cấu.
    • L'écrivain excelle à transposer la réalité sociale dans la fiction. (Nhà văn xuất sắc trong việc đưa hiện thực xã hội vào tác phẩm hư cấu.)
ngoại động từ
  1. chuyển vị
    • Transposer les mots d'une phrase
      chuyển vị các từ trong một câu
  2. chuyển đổi, chuyển
    • Transposer les propriétés en figures
      chuyển những thuộc tính thành hình vẽ
  3. (âm nhạc) dịch giọng