transpositeur

Học thuật
Thân thiện
transpositeur

Un musicien joue une mélodie sur un transpositeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Âm nhạc) Nhạc cụ dịch giọng: Một nhạc cụ âm thanh phát ra khác với nốt được viết trên bản nhạc. Người chơi phải "dịch" nốt nhạc trong đầu hoặc sử dụng kỹ thuật ngón tay đặc biệt để tạo ra cao độ mong muốn.
    • (Âm nhạc, ít phổ biến hơn) Người dịch giọng: Người chuyên thực hiện việc dịch giọng các bản nhạc.
  2. Tính từ:

    • (Âm nhạc) tính chất dịch giọng: Dùng để mô tả một nhạc cụ thuộc loại dịch giọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La clarinette en Si bémol est un transpositeur courant dans les orchestres. (Kèn clarinet Si giángmột nhạc cụ dịch giọng phổ biến trong dàn nhạc.)
    • Pour jouer du saxophone alto, qui est un transpositeur, il faut penser en clé de Mi bémol. (Để chơi saxophone alto, một nhạc cụ dịch giọng, người ta phải tư duy theo khóa Mi giáng.)
  • Tính từ:

    • Un instrument transpositeur nécessite une adaptation de la part du musicien. (Một nhạc cụ dịch giọng đòi hỏi sự điều chỉnh từ người nhạc công.)
    • La famille des saxophones est entièrement transpositrice. (Họ kèn saxophone hoàn toàndịch giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partition pour instrument transpositeur": Bản nhạc viết riêng cho nhạc cụ dịch giọng, trong đó nốt nhạc được viết không phảiâm thanh thực tế phát ra.
    • Le trompettiste lit une partition en Ut, mais sa trompette en Si bémol est un instrument transpositeur. (Người thổi kèn trumpet đọc bản nhạc viếtĐô trưởng, nhưng cây kèn trumpet Si giáng của anh ấymột nhạc cụ dịch giọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transposer (động từ): Dịch giọng, chuyển giọng một bản nhạc.
    • Il faut transposer ce morceau de Sol majeur en Fa majeur pour le saxophone ténor. (Phải dịch giọng bản nhạc này từ Sol trưởng sang Fa trưởng cho kèn saxophone tenor.)
  • Transposition (danh từ giống cái): Sự dịch giọng, bản dịch giọng.
    • La transposition est une compétence essentielle pour les joueurs d'instruments transpositeurs. (Sự dịch giọngmột kỹ năng thiết yếu cho những người chơi nhạc cụ dịch giọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à transposition (danh từ): Nhạc cụ dịch giọng. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa hơn).
  • Non-transpositeur (tính từ/danh từ): Không dịch giọng / Nhạc cụ không dịch giọng (từ trái nghĩa). (Đàn pianomột nhạc cụ không dịch giọng.)
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ chuyên ngành "transpositeur" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệttrong biểu diễn, sáng tác thuyết âm nhạc.
  • Khi dùng như tính từ, phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (transpositeur/transpositrice/transpositeurs/transpositrices).
transpositeur

Un musicien joue une mélodie sur un transpositeur.

tính từ
  1. (âm nhạc) dịch giọng
    • Instrument transpositeur
      nhạc khí dịch giọng
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) cái dịch giọng

Từ có nhắc đến "transpositeur"