transpositeur

tính từ
  1. (âm nhạc) dịch giọng
    • Instrument transpositeur
      nhạc khí dịch giọng
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) cái dịch giọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "transpositeur"

transpositeur
Un musicien joue une mélodie sur un transpositeur.