Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự chuyển vị
    • Transposition de lettres
      sự chuyển vị con chữ
    • Transposition d'un viscère
      sự chuyển vị một nội tạng
    • Transposition des termes d'un membre d'une équation dans l'autre membre
      (toán học) sự chuyển vế phương trình
  • sự chuyển đổi, sự chuyển
    • Transposition de la réalité
      sự chuyển đổi thực tại
    • Transposition de fréquence
      sự chuyển đổi tần số
    • Transposition moléculaire
      sự chuyển vị phân tử
  • (âm nhạc) sự dịch giọng, bản dịch giọng
    • Transposition à l'octave
      sự dịch (giọng) quãng tám
Comments and discussion on the word "transposition"