transposition

/,trænspə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
transposition

La transposition de la mélodie à l'octave rend la chanson plus facile à chanter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển vị: Hành động thay đổi vị trí, thứ tự của các phần tử trong một tổng thể.
    • Sự chuyển đổi: Hành động biến đổi, chuyển một cái gì đó từ trạng thái, hình thức hoặc lĩnh vực này sang một trạng thái, hình thức hoặc lĩnh vực khác.
    • Sự dịch giọng (âm nhạc): Hành động chuyển một bản nhạc từ giọng này sang một giọng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La transposition de ces deux lettres change complètement le sens du mot. (Sự chuyển vị của hai chữ cái này thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ.)
    • Ce roman est une transposition de sa vie en fiction. (Cuốn tiểu thuyết nàymột sự chuyển đổi cuộc đời ông ta thành tiểu thuyết.)
    • Le pianiste a réalisé une transposition de cette mélodie en do majeur. (Người nghệ sĩ dương cầm đã thực hiện một bản dịch giọng của giai điệu này sang Đô trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transposition de termes": Sự chuyển vế (trong phương trình toán học).

    • La transposition des termes permet de résoudre l'équation. (Việc chuyển vế các số hạng cho phép giải phương trình.)
  • "Transposition fidèle": Sự chuyển thể trung thành.

    • Le film est une transposition fidèle du livre. (Bộ phimmột sự chuyển thể trung thành từ sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Transposer (động từ): Chuyển vị, chuyển đổi, dịch giọng.

    • Il faut transposer cette idée dans un contexte moderne. (Cần phải chuyển đổi ý tưởng này vào một bối cảnh hiện đại.)
  • Transposable (tính từ): Có thể chuyển vị, có thể áp dụng sang lĩnh vực khác.

    • Ce concept est transposable à d'autres domaines. (Khái niệm này có thể áp dụng sang các lĩnh vực khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacement: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
  • Conversion: Sự chuyển đổi.
  • Adaptation: Sự chuyển thể, sự thích ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "transposition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transposition")

transposition

La transposition de la mélodie à l'octave rend la chanson plus facile à chanter.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển vị
    • Transposition de lettres
      sự chuyển vị con chữ
    • Transposition d'un viscère
      sự chuyển vị một nội tạng
    • Transposition des termes d'un membre d'une équation dans l'autre membre
      (toán học) sự chuyển vế phương trình
  2. sự chuyển đổi, sự chuyển
    • Transposition de la réalité
      sự chuyển đổi thực tại
    • Transposition de fréquence
      sự chuyển đổi tần số
    • Transposition moléculaire
      sự chuyển vị phân tử
  3. (âm nhạc) sự dịch giọng, bản dịch giọng
    • Transposition à l'octave
      sự dịch (giọng) quãng tám