transposition

/,trænspə'ziʃn/
danh từ
  1. sự đổi chỗ; sự đặt đảo (các từ...)
  2. (toán học) sự chuyển vị; sự chuyển vế
  3. (âm nhạc) sự dịch giọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

transposition
A musician performs a transposition of the song to a lower key.