transpositive
/træns'pɔzitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ đảo, dễ chuyển vị: Mô tả tính chất của một cái gì đó có thể dễ dàng thay đổi vị trí, trật tự hoặc được sắp xếp lại mà không làm mất đi ý nghĩa hoặc chức năng cơ bản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, toán học và logic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The symbols in this equation are transpositive, allowing for multiple valid arrangements. (Các ký hiệu trong phương trình này dễ chuyển vị, cho phép nhiều cách sắp xếp hợp lệ.)
- A transpositive linguistic structure can often be reordered without changing its core meaning. (Một cấu trúc ngôn ngữ dễ đảo thường có thể được sắp xếp lại mà không thay đổi ý nghĩa cốt lõi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic và toán học: Dùng để chỉ một phép toán hoặc quan hệ mà thứ tự của các phần tử có thể được hoán đổi mà kết quả vẫn đúng (ví dụ: phép cộng có tính chất giao hoán là một dạng transpositive).
- The commutative property is a classic example of a transpositive relationship. (Tính chất giao hoán là một ví dụ kinh điển của một quan hệ dễ chuyển vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Transpose (động từ): chuyển vị, đảo vị trí.
- You can transpose the terms in this formula. (Bạn có thể chuyển vị các số hạng trong công thức này.)
- Transposition (danh từ): sự chuyển vị, sự đảo vị trí.
- The transposition of those two clauses clarified the sentence. (Việc chuyển vị hai mệnh đề đó đã làm rõ câu văn.)
Từ đồng nghĩa
- Commutative: có tính giao hoán (thường dùng trong toán học).
- Interchangeable: có thể hoán đổi cho nhau.
- Reversible: có thể đảo ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "transpositive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transpositive")
tính từ
- dễ đảo, dễ chuyển vị