transpyrénéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc vượt qua dãy núi Pyrénées: Chỉ những gì xuyên qua, băng qua hoặc nằm ở phía bên kia dãy núi Pyrénées, thường dùng trong bối cảnh địa lý, giao thông hoặc quan hệ giữa các vùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une route transpyrénéenne relie la France à l'Espagne. (Một con đường xuyên Pyrénées nối liền nước Pháp với Tây Ban Nha.)
- Les échanges commerciaux transpyrénéens ont augmenté. (Các trao đổi thương mại xuyên Pyrénées đã gia tăng.)
- Une région transpyrénéenne. (Một khu vực nằm bên kia dãy núi Pyrénées.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liaison transpyrénéenne": kết nối xuyên Pyrénées.
- La nouvelle liaison transpyrénéenne réduira le temps de voyage. (Kết nối xuyên Pyrénées mới sẽ giảm thời gian di chuyển.)
"coopération transpyrénéenne": hợp tác xuyên Pyrénées.
- La coopération transpyrénéenne est essentielle pour l'environnement. (Hợp tác xuyên Pyrénées là điều cần thiết cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Transpyrénéennes (adj, số nhiều, giống cái): Dạng số nhiều giống cái của "transpyrénéen".
- Trans- (tiền tố): Có nghĩa là "xuyên qua", "vượt qua", xuất hiện trong nhiều từ khác như (xuyên Đại Tây Dương), (xuyên lục địa).
Từ đồng nghĩa
- Transfrontalier (adj): Xuyên biên giới (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở Pyrénées).
- Interpyrénéen (adj): Giữa các vùng của dãy Pyrénées (nhấn mạnh tính chất giữa các vùng trong dãy núi hơn là việc vượt qua nó).
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép, kết hợp tiền tố "trans-" (xuyên qua) với danh từ địa lý "Pyrénées" (dãy núi Pyrénées). Nó mô tả rõ ràng mối liên hệ hoặc đặc điểm vượt qua chướng ngại vật tự nhiên là dãy núi này.
- Thường được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, địa lý và các lĩnh vực liên quan đến hậu cần, giao thông vận tải giữa Pháp và Tây Ban Nha.
tính từ
- bên kia núi Pi-rê-nê