transsexualisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Hội chứng chuyển giới tính: "transsexualisme" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng một người có sự không phù hợp dai dẳng giữa giới tính sinh học của họ và bản dạng giới mà họ cảm nhận, thường dẫn đến mong muốn được sống và được công nhận như một người thuộc giới tính khác, và có thể bao gồm mong muốn được can thiệp y học (như liệu pháp hormone hoặc phẫu thuật) để điều chỉnh đặc điểm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Hội chứng chuyển giới tính là một chủ đề được nghiên cứu trong tâm thần học và nội tiết học.) (Việc chẩn đoán hội chứng chuyển giới tính đòi hỏi sự hỗ trợ y tế và tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transsexualisme primaire": hội chứng chuyển giới tính nguyên phát (thường chỉ những trường hợp xuất hiện từ thời thơ ấu).
- "transsexualisme secondaire": hội chứng chuyển giới tính thứ phát (có thể xuất hiện muộn hơn trong cuộc đời).
Biến thể và từ gần giống
- Transsexualité (n.f): Từ đồng nghĩa với "transsexualisme", cũng chỉ hội chứng/tình trạng chuyển giới tính.
- Transgenre (adj., n.): Người chuyển giới, thuật ngữ xã hội học và cộng đồng thường ưa dùng hơn, nhấn mạnh đến bản dạng giới hơn là khía cạnh y học hoặc chẩn đoán.
- Dysphorie de genre (n.f): Chứng phiền muộn giới, thuật ngữ chẩn đoán hiện đại hơn mô tả sự đau khổ do sự không phù hợp giữa giới tính được chỉ định khi sinh và bản dạng giới.
Từ đồng nghĩa
- Transsexualité: (xem ở trên).
- Syndrome de transsexualisme: Hội chứng chuyển giới tính (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Lịch sử và độ nhạy cảm: "Transsexualisme" là một thuật ngữ y học cũ. Ngày nay, trong nhiều bối cảnh xã hội và y tế, các thuật ngữ như "transidentité" (bản dạng chuyển giới) hoặc "personne transgenre" (người chuyển giới) thường được ưu tiên sử dụng vì tính trung lập và tôn trọng hơn, tránh tập trung vào khía cạnh "bệnh lý" hoặc "hội chứng". Tuy nhiên, từ này vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản y học, pháp lý hoặc lịch sử.
danh từ giống đực
- (y học) hội chứng chuyển giới tính