transshipment
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyển tải, sự chuyển hàng: "transshipment" chỉ hành động chuyển hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện vận chuyển khác trong quá trình vận chuyển, thường là giữa các tàu, xe tải, hoặc máy bay, mà không thay đổi chủ sở hữu hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Cảng này là một trung tâm lớn cho việc chuyển tải hàng hóa giữa châu Á và châu Âu.)
- (Việc chuyển tải container từ tàu lên tàu hỏa đã diễn ra qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transshipment point": điểm trung chuyển, nơi hàng hóa được chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác.
- The island serves as a key transshipment point for illegal drugs. (Hòn đảo này đóng vai trò là điểm trung chuyển chính cho ma túy bất hợp pháp.)
- "Transshipment port": cảng trung chuyển, cảng chuyên dùng để chuyển hàng hóa giữa các tàu.
- Singapore is one of the busiest transshipment ports in the world. (Singapore là một trong những cảng trung chuyển nhộn nhịp nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Transship (động từ): chuyển tải, chuyển hàng.
- They will transship the cargo from the truck to the plane. (Họ sẽ chuyển tải hàng hóa từ xe tải lên máy bay.)
- Transshipper (danh từ): người hoặc công ty chuyên chuyển tải hàng hóa.
- The transshipper handled the logistics for the entire operation. (Công ty chuyển tải đã xử lý hậu cần cho toàn bộ hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Transfer: chuyển giao, chuyển hàng (nói chung, không nhất thiết giữa các phương tiện vận chuyển).
- The transfer of goods from one warehouse to another was smooth. (Việc chuyển hàng từ kho này sang kho khác diễn ra suôn sẻ.)
- Reloading: xếp lại hàng, chuyển hàng lên phương tiện khác.
- Reloading of the cargo onto the new ship took several hours. (Việc xếp lại hàng lên tàu mới mất vài giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transship out: chuyển hàng ra khỏi phương tiện vận chuyển.
- The goods were transshipped out of the container onto the dock. (Hàng hóa được chuyển tải ra khỏi container lên bến tàu.)
- Transship over: chuyển hàng qua một điểm trung gian.
- The cargo was transshipped over the port before reaching its final destination. (Hàng hóa được chuyển tải qua cảng trước khi đến đích cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transshipment", nhưng có thể dùng cụm từ "in transit" (đang vận chuyển) để mô tả quá trình này.
- The goods are in transit and will undergo transshipment in Hong Kong. (Hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển và sẽ trải qua việc chuyển tải ở Hồng Kông.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "transshipment"