transsibérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xuyên Xi-bia: Dùng để mô tả một thứ gì đó đi qua hoặc băng qua khu vực Xi-bia (Sibérie) của Nga.
- Bên kia Xi-bia: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ vị trí ở phía bên kia của Xi-bia.
Danh từ giống đực:
- Đường xe lửa xuyên Xi-bia: Tên riêng của tuyến đường sắt dài nhất thế giới, nối liền Moskva với vùng Viễn Đông của Nga.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le réseau ferroviaire transsibérien est une merveille d'ingénierie. (Mạng lưới đường sắt xuyên Xi-bia là một kỳ quan của ngành kỹ thuật.)
- Ils ont entrepris un voyage transsibérien. (Họ đã thực hiện một cuộc hành trình xuyên Xi-bia.)
Danh từ:
- Le Transsibérien traverse huit fuseaux horaires. (Đường xe lửa xuyên Xi-bia băng qua tám múi giờ.)
- Prendre le Transsibérien est le rêve de nombreux voyageurs. (Đi tàu xuyên Xi-bia là ước mơ của nhiều du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un passager du Transsibérien": Là một hành khách trên tuyến đường sắt xuyên Xi-bia.
- Pendant une semaine, il fut un passager du Transsibérien. (Trong một tuần, anh ấy là một hành khách trên tàu xuyên Xi-bia.)
"L'épopée transsibérienne": Cuộc phiêu lưu/hành trình xuyên Xi-bia (thường mang tính chất huyền thoại hoặc đầy thử thách).
- Son récit décrit une véritable épopée transsibérienne. (Câu chuyện của anh ấy mô tả một cuộc phiêu lưu xuyên Xi-bia đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Sibérie (danh từ giống cái): Xi-bia, tên khu vực địa lý.
- Transsibérienne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ, dùng để phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: - một cuộc phiêu lưu xuyên Xi-bia).
Từ đồng nghĩa
- Transsibérien (danh từ): Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một tên riêng. Có thể diễn đạt là (đường sắt Xi-bia) hoặc (tuyến Moskva-Vladivostok).
Thành ngữ liên quan
- "Faire le Transsibérien": Thực hiện chuyến đi trên tuyến đường sắt xuyên Xi-bia.
- Ils ont économisé pendant des années pour faire le Transsibérien. (Họ đã tiết kiệm trong nhiều năm để thực hiện chuyến đi tàu xuyên Xi-bia.)
tính từ
- bên kia Xi-bia
- xuyên Xi-bia
- Chemin de fer transsibérienđường xe lửa xuyên Xi-bia
danh từ giống đực
- đường xe lửa xuyên Xi-bia