transsubstantier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Tôn giáo) Hóa thể: Chỉ hành động biến đổi bản thể của bánh rượu thành Mình Máu Chúa Kitô trong nghi thức Thánh Thể của Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le prêtre a la puissance de transsubstantier le pain et le vin. (Vị linh mục quyền năng hóa thể bánh rượu.)
    • Selon la doctrine catholique, lors de l'Eucharistie, Dieu transsubstantie les espèces. (Theo giáoCông giáo, trong nghi thức Thánh Thể, Thiên Chúa hóa thể các hình bánh rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le moment de la transsubstantiation": thời điểm hóa thể.
    • Les fidèles prient au moment de la transsubstantiation. (Các tín hữu cầu nguyện vào thời điểm hóa thể.)
  • "Croire à la transsubstantiation": tin vào sự hóa thể.
    • C'est un dogme central de croire à la transsubstantiation. (Tin vào sự hóa thểmột tín điều trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transsubstantiation (n.f): Sự hóa thể, phép hóa thể.
    • La transsubstantiation est un mystère de la foi. (Phép hóa thểmột mầu nhiệm đức tin.)
  • Consubstantiation (n.f): (Thần học) Đồng thể, thuyết cho rằng bản thể của Chúa Kitô cùng tồn tại với bản thể của bánh rượu (quan điểm của một số giáo phái Tin Lành, khác với "transsubstantiation").
Từ đồng nghĩa
  • Transformer (v): biến đổi, chuyển hóa (nghĩa rộng thế tục, không mang ý nghĩa thần học đặc thù của "transsubstantier").
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) hóa thể (bánh rượu)