transsudat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dịch thấm: Chất lỏng trong suốt, nghèo protein, thấm qua thành mạch máu hoặc mao mạch do sự chênh lệch áp suất thủy tĩnh, không phải do viêm nhiễm hoặc tổn thương mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le transsudat s'accumule dans la cavité abdominale lors d'une ascite. (Dịch thấm tích tụ trong khoang bụng trong trường hợp cổ trướng.)
- L'analyse du liquide pleural a permis de différencier un transsudat d'un exsudat. (Phân tích dịch màng phổi cho phép phân biệt dịch thấm với dịch tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transsudat pleural": dịch thấm màng phổi.
- Un transsudat pleural est souvent lié à une insuffisance cardiaque. (Dịch thấm màng phổi thường liên quan đến suy tim.)
Caractéristique d'un transsudat: đặc điểm của một dịch thấm.
- Une faible teneur en protéines est une caractéristique d'un transsudat. (Hàm lượng protein thấp là một đặc điểm của dịch thấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Transsuder (động từ): thấm qua.
- Exsudat (danh từ giống đực): dịch tiết, chất lỏng giàu protein và tế bào, thường do viêm nhiễm gây ra, trái nghĩa với "transsudat" trong bối cảnh y học.
Từ đồng nghĩa
- Dịch thẩm thấu (trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
- Chất lỏng thấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) dịch thấm