transsuder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thấm ra, rỉ ra: Chỉ hiện tượng một chất lỏng (thườnghuyết tương) thấm qua thành mạch hoặc màng tế bào một cách thụ động, không do viêm nhiễm. Quá trình này xảy ra do chênh lệch áp suất thủy tĩnh hoặc áp suất thẩm thấu.
  2. Ngoại động từ:
    • Để thấm ra, làm cho thấm ra: Hành động hoặc quá trình khiến cho chất lỏng thấm qua một màng hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le liquide peut transsuder à travers la paroi des capillaires. (Chất lỏng có thể thấm ra xuyên qua thành mao mạch.)
    • En cas d'œdème, de l'eau transsude dans les tissus. (Trong trường hợp phù nề, nước thấm ra vào các .)
  • Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
    • Une membrane qui transsude un liquide. (Một màng để thấm ra một chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transsudat (danh từ): Dịch thấm. Chất lỏng đã thấm ra trong quá trình transsudation.
    • L'analyse du liquide pleural a permis de distinguer un épanchement d'origine transsudative. (Phân tích dịch màng phổi cho phép phân biệt một tràn dịch nguồn gốc từ dịch thấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transsudation (danh từ giống cái): Sự thấm, quá trình thấm ra.
    • La transsudation est un phénomène physique. (Sự thấmmột hiện tượng vật lý.)
  • Transsudatif/transsudative (tính từ): (thuộc về) dịch thấm, tính chất thấm.
    • Un épanchement transsudatif. (Một tràn dịch dạng thấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Suer (nội động từ): Rỉ ra, thoát mồ hôi (nghĩa rộng ít chuyên môn hơn).
  • Filtrer (nội động từ): Lọc, thấm lọc (nhấn mạnh đến quá trình lọc).
Từ trái nghĩa
  • Exsuder (nội động từ): Tiết ra, rỉ ra (chất lỏng do viêm hoặc tổn thương , như mủ, nhựa cây).
Lưu ý sử dụng
  • "Transsuder"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong y học, sinh học vật lý. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "suinter" (rỉ ra) hoặc "filtrer" (thấm lọc) thay thế.
  • Cần phân biệt với "exsuder". Transsuderquá trình thụ động, chất lỏng trong, ít protein. Exsuderquá trình chủ động thường do viêm, chất lỏng đục, nhiều protein tế bào.
nội động từ
  1. thấm ra
ngoại động từ
  1. để thấm ra

Từ gần giống