transvasement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trút sang bình khác: Hành động chuyển một chất lỏng từ bình chứa này sang một bình chứa khác.
- Sự sang bọng ong: Trong nghề nuôi ong, đây là hành động chuyển mật ong từ bánh tổ vào các bọng (thùng chứa) khác để lọc hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le transvasement du vin doit se faire avec précaution. (Việc trút rượu vang sang bình khác phải được thực hiện một cách thận trọng.)
- L'apiculteur procède au transvasement du miel. (Người nuôi ong tiến hành việc sang bọng ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transvasement de fluide": sự chuyển dịch chất lỏng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y tế).
- Le transvasement de fluide dans le circuit est contrôlé par une pompe. (Việc chuyển dịch chất lỏng trong mạch được điều khiển bởi một máy bơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Transvaser (động từ): trút, chuyển (chất lỏng) từ bình này sang bình khác.
- Il faut transvaser l'huile dans une bouteille propre. (Cần phải trút dầu vào một chai sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Transfèrement (danh từ): sự chuyển dịch, sự dời chỗ (thường dùng cho chất lỏng).
- Déversement (danh từ): sự đổ, sự tràn (có thể gợi ý hành động ít kiểm soát hơn).
danh từ giống đực
- sự trút sang bình khác
- sự sang bọng ong