transversaire

Học thuật
Thân thiện
transversaire

Le médecin pointe le muscle transversaire sur un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) (thuộc) mỏm ngang: Dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu liên quan đến hoặc nằmvùng mỏm ngang của đốt sống.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) ngang: Chỉ một nhóm cụ thể, như ngang bụng (muscle transverse), các thớ chạy theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus transversaire est une partie importante de la vertèbre. (Mỏm ngangmột phần quan trọng của đốt sống.)
    • Une fracture du processus transversaire peut être très douloureuse. (Một vết gãymỏm ngang có thể rất đau đớn.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le transversaire de l'abdomen aide à maintenir la posture. ( ngang bụng giúp duy trì tư thế.)
    • Il faut renforcer le transversaire pour protéger le dos. (Cần phải tăng cường ngang để bảo vệ lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscle transverse": Cụm từ chuyên môn đầy đủ để chỉ " ngang", thường được dùng trong y văn hoặc giải phẫu học.
    • Le muscle transverse est le muscle abdominal le plus profond. ( ngang bụng sâu nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Transversal, transversale (tính từ): Ngang, cắt ngang. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực (toán học, địa lý) để chỉ phương vuông góc với phương dọc.
    • Une ligne transversale. (Một đường cắt ngang.)
  • Transversalement (trạng từ): Theo chiều ngang.
    • Couper transversalement. (Cắt theo chiều ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu này. Trong ngữ cảnh chung hơn, "horizontal" (nằm ngang) có thểmột từ gần nghĩa nhưng không chính xác về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
transversaire

Le médecin pointe le muscle transversaire sur un schéma anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) mỏm ngang
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) ngang