transversalement

Học thuật
Thân thiện
transversalement

On coupe transversalement le tronc d'arbre pour voir ses anneaux.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo chiều ngang, một cách ngang qua: "transversalement" mô tả hành động diễn ra theo chiều ngang, cắt ngang qua một vật thể, không gian hoặc khái niệm nào đó.
    • Một cách xuyên suốt, liên ngành: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, từ này có thể diễn tả việc một vấn đề, chủ đề hoặc kỹ năng được áp dụng xuyên suốt qua nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Couper transversalement une tige pour observer sa structure. (Cắt ngang một cái que để quan sát cấu trúc của .)
    • Cette compétence est utilisée transversalement dans tous les départements de l'entreprise. (Kỹ năng này được sử dụng xuyên suốt trong tất cả các phòng ban của công ty.)
    • Le vent soufflait transversalement sur la route. (Gió thổi ngang qua con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter un problème transversalement": Giải quyết một vấn đề một cách liên ngành/xuyên suốt.

    • Pour être efficace, il faut aborder cette question transversalement. (Để hiệu quả, cần phải tiếp cận vấn đề này một cách liên ngành.)
  • "S'étendre transversalement": Trải rộng/ mở rộng theo chiều ngang.

    • La fissure s'est étendue transversalement sur le mur. (Vết nứt đã lan rộng theo chiều ngang trên bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Transversal, transversale (tính từ): ngang, cắt ngang.

    • Une coupe transversale. (Một mặt cắt ngang.)
  • Transversalité (danh từ giống cái): tính chất xuyên suốt, liên ngành.

    • La transversalité des compétences est une qualité recherchée. (Tính liên ngành của các kỹ năngmột phẩm chất được tìm kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Horizontalement: theo chiều ngang, nằm ngang.
  • Perpendiculairement: một cách vuông góc (trong ngữ cảnh cụ thể về hướng).
Các cụm từ liên quan
  • En travers: băng ngang, chắn ngang.

    • Un arbre est tombé en travers de la route. (Một cái cây đã đổ chắn ngang đường.)
  • De part en part: xuyên qua từ bên này sang bên kia.

    • La flèche l'a traversé de part en part. (Mũi tên đã xuyên qua người anh ta từ bên này sang bên kia.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "transversalement")

transversalement

On coupe transversalement le tronc d'arbre pour voir ses anneaux.

phó từ
  1. ngang
    • Couper transversalement
      cắt ngang

Từ có nhắc đến "transversalement"