transvestisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành vi mặc quần áo của người khác giới: "transvestisme" là thuật ngữ chỉ hành vi hoặc thực hành mặc trang phục thường được liên kết với giới tính đối lập, thường lý do giải trí, biểu diễn hoặc để thỏa mãn cảm xúc cá nhân.
    • Trạng thái thích mặc đồ của người khác giới: Có thể chỉ sở thích hoặc xu hướng cá nhân trong việc ăn mặc như thành viên của giới tính khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transvestisme est un thème récurrent dans certaines formes de spectacle. (Hành vi mặc đồ khác giớimột chủ đề thường xuyên xuất hiện trong một số loại hình biểu diễn.)
    • Il étudie les aspects psychologiques du transvestisme. (Anh ấy nghiên cứu các khía cạnh tâmcủa việc thích mặc đồ khác giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer le transvestisme": thực hành việc mặc đồ khác giới.
    • Certaines personnes pratiquent le transvestisme dans un cadre artistique. (Một số người thực hành việc mặc đồ khác giới trong một khuôn khổ nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Travestisme (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành vi mặc đồ khác giới.

    • Le travestisme est parfois associé au monde du cabaret. (Việc mặc đồ khác giới đôi khi được liên kết với thế giới cabaret.)
  • Travesti(e) (danh từ/tính từ): Người mặc đồ khác giới; được cải trang.

    • Un artiste travesti. (Một nghệ sĩ mặc đồ khác giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Travestisme: (như đã nêu) là từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Cross-dressing: (từ tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp) chỉ hành vi mặc đồ khác giới.
danh từ giống đực
  1. như travestisme