transylvain

Học thuật
Thân thiện
transylvain

Un homme transylvain porte un costume traditionnel brodé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vùng Transilvania: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Transilvania, một khu vực lịch sử địanằmtrung tâm Romania ngày nay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les paysages transylvains sont magnifiques. (Phong cảnh vùng Transilvania thật tuyệt đẹp.)
    • Elle étudie le folklore transylvain. ( ấy nghiên cứu văn hóa dân gian vùng Transilvania.)
    • C'est une légende transylvaine. (Đómột truyền thuyết của vùng Transilvania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une forêt transylvaine": một khu rừng ở/vùng Transilvania.
    • Les vampires sont souvent associés aux forêts transylvaines. (Ma rồng thường được liên tưởng đến những khu rừng vùng Transilvania.)
Biến thể từ gần giống
  • Transylvanie (danh từ riêng): Tên của vùng, địa danh Transilvania.
    • La Transylvanie est une région de Roumanie. (Transilvania là một vùng của Romania.)
Từ đồng nghĩa
  • De Transylvanie: (của) Transilvania. (Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa "thuộc về vùng Transilvania").
transylvain

Un homme transylvain porte un costume traditionnel brodé.

tính từ
  1. (thuộc) Tran-xin-va-ni-a (xứ ở Ru-ma-ni)