transylvain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng Transilvania: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Transilvania, một khu vực lịch sử và địa lý nằm ở trung tâm Romania ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les paysages transylvains sont magnifiques. (Phong cảnh vùng Transilvania thật tuyệt đẹp.)
- Elle étudie le folklore transylvain. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa dân gian vùng Transilvania.)
- C'est une légende transylvaine. (Đó là một truyền thuyết của vùng Transilvania.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une forêt transylvaine": một khu rừng ở/vùng Transilvania.
- Les vampires sont souvent associés aux forêts transylvaines. (Ma cà rồng thường được liên tưởng đến những khu rừng vùng Transilvania.)
Biến thể và từ gần giống
- Transylvanie (danh từ riêng): Tên của vùng, địa danh Transilvania.
- La Transylvanie est une région de Roumanie. (Transilvania là một vùng của Romania.)
Từ đồng nghĩa
- De Transylvanie: (của) Transilvania. (Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa "thuộc về vùng Transilvania").
tính từ
- (thuộc) Tran-xin-va-ni-a (xứ ở Ru-ma-ni)