trap-door
/'træp'dɔ:/
Học thuậtThân thiện
A maintenance worker opens a trap-door in the floor to access the pipes below.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sập, cửa lật: Một loại cửa được lắp đặt trên sàn nhà, trần nhà hoặc mái nhà, có thể mở ra hoặc đóng lại bằng cách xoay trên bản lề hoặc trượt ngang. Nó thường được ngụy trang để khó nhận biết.
- Chỗ rách hình chữ L (ở quần áo): Trong ngành may mặc, đây là một đường cắt hoặc đường rách có hình dạng đặc biệt, thường được tạo ra để mục đích trang trí hoặc tạo kiểu dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old castle had a hidden trap-door leading to a secret dungeon. (Lâu đài cổ có một cánh cửa sập bí mật dẫn đến hầm ngục.)
- The magician disappeared through a trap-door on the stage. (Nhà ảo thuật biến mất qua một cánh cửa sập trên sân khấu.)
- This style of jeans features a decorative trap-door on the knee. (Kiểu quần jeans này có điểm nhấn là một chỗ rách hình chữ L trang trí ở đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trap-door function" (hàm cửa sập): Trong toán học và mật mã học, đây là một hàm số dễ tính toán theo một chiều nhưng rất khó tính ngược lại trừ khi có một thông tin bí mật đặc biệt (khóa bí mật).
- RSA encryption is based on a trap-door function. (Mã hóa RSA dựa trên một hàm cửa sập.)
Biến thể và từ gần giống
- Trapdoor (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "trap-door".
- Hatch (n): Cửa hầm, cửa sập (thường nhỏ hơn và trên sàn tàu thuyền, máy bay).
- Trapdoor spider (n): Một loài nhện sống trong hang có nắp đậy như cửa sập.
Từ đồng nghĩa
- Hatchway: Lối ra vào có cửa sập.
- Secret door: Cửa bí mật.
- Flap: Mảnh vải che có thể mở ra (trên túi, phong bì), đôi khi dùng với nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trap-door")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trap-door")
A maintenance worker opens a trap-door in the floor to access the pipes below.
danh từ
- cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần nhà)
- chỗ rách hình chữ L (ở quần áo...)