trapezius
Định nghĩa
Danh từ: Cơ thang (trapezius) là một trong hai cơ hình tam giác phẳng ở vai và lưng trên, có chức năng tham gia vào việc cử động vai và cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thang giúp bạn nhún vai.)
- (Kéo giãn cơ thang có thể làm giảm đau cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upper trapezius": phần trên của cơ thang, thường liên quan đến căng cơ cổ.
- Sitting at a desk for hours can tighten the upper trapezius. (Ngồi làm việc hàng giờ có thể làm căng phần trên của cơ thang.)
"Middle and lower trapezius": phần giữa và dưới của cơ thang, quan trọng trong việc duy trì tư thế.
- Strengthening the middle and lower trapezius improves posture. (Tăng cường phần giữa và dưới của cơ thang giúp cải thiện tư thế.)
Biến thể và từ gần giống
Trapezial (tính từ): thuộc về cơ thang.
- Trapezial strain is common in athletes who lift weights. (Căng cơ thang thường gặp ở vận động viên cử tạ.)
Trapezius muscle (cụm danh từ): tên đầy đủ của cơ thang.
- The trapezius muscle is one of the largest muscles in the back. (Cơ thang là một trong những cơ lớn nhất ở lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ thang (từ tiếng Việt tương đương): dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
- Cơ thang nối từ xương sọ đến xương bả vai. (Cơ thang nối từ xương sọ đến xương bả vai.)
Các cụm từ liên quan
- Trapezius stretch: động tác kéo giãn cơ thang.
- Perform a trapezius stretch to release shoulder tension. (Thực hiện động tác kéo giãn cơ thang để giải phóng căng thẳng ở vai.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "trapezius".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trapezius"