trapezoid

/'træpizɔid/
Học thuật
Thân thiện
trapezoid

A child draws a purple trapezoid on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình thang: Trong hình học phẳng, đây một tứ giác ít nhất một cặp cạnh đối diện song song với nhau. Trong định nghĩa phổ biến ở Mỹ Việt Nam, hình thang đúng một cặp cạnh song song.
    • Xương thang: Trong giải phẫu học, đây một trong những xương nhỏcổ tay, nằmhàng xương cổ tay gần.
  2. Tính từ:

    • hình thang, dạng thang: Mô tả hình dạng của một vật giống với hình thang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hình học):
    • The roof of the house is shaped like a trapezoid. (Mái nhà hình dạng như một hình thang.)
    • To calculate the area of a trapezoid, you need the lengths of the two parallel sides and the height. (Để tính diện tích hình thang, bạn cần độ dài hai cạnh song song chiều cao.)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • An injury to the trapezoid bone can cause pain in the wrist. (Chấn thương xương thang có thể gây đaucổ tay.)
  • Tính từ:
    • She drew a trapezoid figure on the whiteboard. ( ấy vẽ một hình dạng thang trên bảng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isosceles trapezoid": Hình thang cân, hình thang hai cạnh bên bằng nhau.
    • The window design features an isosceles trapezoid. (Thiết kế cửa sổ hình một hình thang cân.)
  • "Right trapezoid": Hình thang vuông, hình thang một cạnh bên vuông góc với hai đáy.
    • The plot of land is a right trapezoid. (Mảnh đất hình một hình thang vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapezium (n - Anh Mỹ): Hình thang (theo định nghĩa ở Mỹ, tương đương với "trapezoid").
  • Trapezium (n - Anh Anh): Hình thang (theo định nghĩaAnh, tứ giác không cặp cạnh nào song song).
  • Trapezoidal (adj): Thuộc về hình thang, dạng hình thang.
    • The car has a trapezoidal grille. (Chiếc xe một lưới tản nhiệt hình thang.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về hình dạng): Không từ đồng nghĩa chính xác cho khái niệm hình học này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trapezoid".
trapezoid

A child draws a purple trapezoid on a piece of paper.

danh từ
  1. (toán học) hình thang
tính từ
  1. hình thang, dạng thang

Từ chứa "trapezoid"