trappillon

Học thuật
Thân thiện
trappillon

Un acteur sort par le trappillon au milieu de la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nắp cửa sập: Một tấm ván hoặc bề mặt có thể mở ra đóng lại, được lắp đặt ngang với sàn nhà, trần nhà hoặc mặt đất, thường dẫn đến một không gian bên dưới hoặc bên trên.
    • Cửa sập (trên sân khấu): Trong nhà hát, đâymột phần của sân khấu có thể mở ra để diễn viên hoặc đạo cụ xuất hiện từ bên dưới hoặc biến mất xuống dưới.
Ví dụ sử dụng
  • (Ảo thuật gia đã biến mất qua cửa sập.)
  • (Để xuống hầm, phải mở nắp cửa sập trên sàn nhà.)
  • (Trong ngôi nhà này, có một cửa sập bí mật dẫn đến một lối đi ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trappillon de sûreté": cửa sập an toàn, thườngcơ chế khóa hoặc ngăn chặn việc mở ra ngoài ý muốn.
    • La fosse est protégée par un trappillon de sûreté. (Hố được bảo vệ bằng một cửa sập an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trappe (n.f): Cửa sập, nắp hầm. Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn "trappillon", thường chỉ một cửa sập kích thước lớn hơn.
    • La trappe du grenier. (Cửa sập lên gác mái.)
  • Chatière (n.f): Cửa nhỏ cho mèo (thườngcửa ra vào), hoặc lỗ thông hơi nhỏ.
  • Judas (n.m): Ống nhòm, lỗ nhìn (trên cửa).
Từ đồng nghĩa
  • Porte coulissante (au sol): Cửa trượt (trên sàn) - trong một số ngữ cảnh cụ thể.
  • Panneau amovible: Tấm panel tháo rời được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le traquenard: Rơi vào bẫy. (Mặc dù "traquenard" (cái bẫy) khác với "trappillon", nhưng chúng chung gốc từ ý tưởng về một cái bẫy được ngụy trang.)
    • Les soldats sont tombés dans le traquenard de l'ennemi. (Những người lính đã rơi vào cái bẫy của kẻ thù.)
trappillon

Un acteur sort par le trappillon au milieu de la scène.

danh từ giống đực
  1. nắp cửa sập
  2. (sân khấu) của sàn