trappiste

Học thuật
Thân thiện
trappiste

Un moine trappiste prie dans le jardin du monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu sĩ dòng Trappiste: Một thành viên nam của Dòng Trappiste, một nhánh nghiêm ngặt của Dòng Xitô trong Công giáo, nổi tiếng với lối sống khổ hạnh, thinh lặng lao động chân tay, đặc biệtsản xuất bia pho mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les trappistes suivent une règle de silence stricte. (Các tu sĩ dòng Trappiste tuân theo một quy tắc thinh lặng nghiêm ngặt.)
    • Ce fromage est fabriqué par des trappistes. (Loại pho mát này được sản xuất bởi các tu sĩ dòng Trappiste.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abbaye trappiste": tu viện dòng Trappiste.

    • Ils ont visité une abbaye trappiste en Belgique. (Họ đã thăm một tu viện dòng TrappisteBỉ.)
  • "bière trappiste": bia Trappiste, loại bia được sản xuất bởi hoặc dưới sự giám sát của các tu sĩ dòng Trappiste trong tu viện của họ.

    • La Chimay est une bière trappiste renommée. (Chimay là một loại bia Trappiste nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trappistine (danh từ giống cái): nữ tu dòng Trappiste.

    • Les trappistines vivent dans un monastère cloîtré. (Các nữ tu dòng Trappiste sống trong một tu viện khép kín.)
  • Trappiste (tính từ): thuộc về dòng Trappiste.

    • Une communauté trappiste. (Một cộng đồng dòng Trappiste.)
Từ đồng nghĩa
  • Moine cistercien de la stricte observance: tu sĩ dòng Xitô theo luật nghiêm ngặt (đâytên gọi chính thức hơn).
Lưu ý
  • Từ "Trappiste" viết hoa khi chỉ dòng tu hoặc các thành viên của dòng với tư cách một tổ chức.
  • Trong tiếng Việt, tên dòng thường được phiên âm là "Trap" hoặc "Trappiste".
trappiste

Un moine trappiste prie dans le jardin du monastère.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) tu sĩ dòng -ráp