trappistine

Học thuật
Thân thiện
trappistine

Une trappistine prie dans la chapelle silencieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tu sĩ dòng Trappe: Một phụ nữthành viên của Dòng Trappe, một nhánh nghiêm ngặt của Dòng Xitô trong Công giáo, nổi tiếng với đời sống khổ hạnh thinh lặng.
    • Rượu mùi Trappistine: Một loại rượu mùi thảo mộc, theo truyền thống được sản xuất bởi các tu sĩ dòng Trappe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa 1: nữ tu sĩ):

    • Elle est devenue trappistine après de longues années de réflexion. ( ấy đã trở thành một nữ tu dòng Trappe sau nhiều năm suy ngẫm.)
    • La vie d'une trappistine est consacrée à la prière et au travail manuel. (Cuộc sống của một nữ tu dòng Trappe được dành cho cầu nguyện lao động chân tay.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa 2: rượu mùi):

    • Il a dégusté un verre de trappistine après le dîner. (Anh ấy đã thưởng thức một ly rượu mùi Trappistine sau bữa tối.)
    • Cette trappistine est fabriquée dans une abbaye française. (Loại rượu mùi Trappistine này được sản xuất trong một tu việnPháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en trappistine": Sống theo lối sống khổ hạnh tĩnh lặng như một nữ tu dòng Trappe, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • Depuis sa retraite, elle vit presque en trappistine, loin du bruit de la ville. (Kể từ khi nghỉ hưu, ấy sống gần như một nữ tu dòng Trappe, xa rời tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể từ liên quan
  • Trappiste (danh từ giống đực): Nam tu sĩ dòng Trappe.

    • Les trappistes sont connus pour leur production de bière. (Các tu sĩ dòng Trappe nổi tiếng với việc sản xuất bia.)
  • Trappiste (tính từ): Thuộc về dòng Trappe.

    • Une abbaye trappiste. (Một tu viện dòng Trappe.)
Từ đồng nghĩa
  • Religieuse cistercienne de la stricte observance: Nữ tu dòng Xitô nghiêm ngặt (tên đầy đủ của dòng).
  • Liqueur monastique: Rượu mùi tu viện (chỉ chung các loại rượu do tu sĩ sản xuất).
Lưu ý
  • Từ này viết hoa (Trappistine) khi chỉ dòng tu hoặc sản phẩm chính thức liên quan trực tiếp đến Dòng Trappe.
  • Khi viết thường (trappistine), thường chỉ loại rượu mùi nói chung theo phong cách đó.
trappistine

Une trappistine prie dans la chapelle silencieuse.

danh từ giống cái
  1. nữ tu sĩ dòng -ráp
  2. rượu mùi trapixtin (do các tu sĩ dòng -ráp chế ra)