traumatologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chấn thương học: Liên quan đến chuyên ngành y học nghiên cứu về chấn thương và các phương pháp điều trị.
- Thuộc về khoa chấn thương: Liên quan đến bộ phận, dịch vụ hoặc chuyên khoa xử lý các ca chấn thương trong bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le service traumatologique de l'hôpital est très occupé. (Khoa chấn thương của bệnh viện rất bận rộn.)
- Elle a reçu des soins traumatologiques après l'accident. (Cô ấy đã nhận được sự chăm sóc về chấn thương sau tai nạn.)
- C'est un cas qui nécessite une expertise traumatologique. (Đây là một trường hợp cần chuyên môn về chấn thương học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chirurgie traumatologique": Phẫu thuật chấn thương, một chuyên ngành phẫu thuật tập trung vào điều trị chấn thương.
- "Unité traumatologique": Đơn vị chấn thương, thường là một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện dành cho bệnh nhân chấn thương nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Traumatologie (danh từ giống cái): Chấn thương học, chuyên ngành y học về chấn thương.
- Traumatologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa chấn thương.
- Traumatisme (danh từ giống đực): Chấn thương (về thể chất hoặc tâm lý).
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la traumatologie: Liên quan đến chấn thương học.
- Chirurgical (dans le contexte des traumatismes): Thuộc về phẫu thuật (trong ngữ cảnh chấn thương).
tính từ
- xem traumatologie