traumatology

/,trɔ:mə'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa chấn thương: Một chuyên ngành y học tập trung vào việc nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các chấn thương thể chất, đặc biệt những chấn thương do tai nạn hoặc bạo lực gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a professor in the department of traumatology. (Ông ấy giáo sư tại khoa chấn thương.)
    • Advances in traumatology have saved many lives in emergency situations. (Những tiến bộ trong khoa chấn thương đã cứu sống nhiều người trong các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical traumatology": chấn thương học lâm sàng, tập trung vào việc điều trị trực tiếp cho bệnh nhân.
    • His work in clinical traumatology focuses on complex fractures. (Công việc của anh ấy trong lĩnh vực chấn thương học lâm sàng tập trung vào các trường hợp gãy xương phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trauma (n): chấn thương (thể chất hoặc tinh thần).

    • The patient suffered severe trauma in the accident. (Bệnh nhân bị chấn thương nặng trong vụ tai nạn.)
  • Traumatologist (n): bác sĩ chuyên khoa chấn thương.

    • The traumatologist was called to the emergency room. (Bác sĩ chuyên khoa chấn thương đã được gọi đến phòng cấp cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Injury surgery: phẫu thuật chấn thương (nhấn mạnh khía cạnh phẫu thuật).
  • Accident surgery: phẫu thuật tai nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

danh từ
  1. (y học) khoa chấn thương