travaillisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa lao động, phong trào Công đảng (Anh): "travaillisme" là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ hệ tư tưởng, các nguyên tắc và phong trào chính trị gắn liền với Công đảng Anh (Labour Party). Nó nhấn mạnh đến quyền lợi của người lao động, công bằng xã hội và thường ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le travaillisme britannique a une longue histoire. (Chủ nghĩa lao động Anh có một lịch sử lâu dài.)
- Ses idées s'inscrivent dans la tradition du travaillisme. (Những ý tưởng của ông ấy nằm trong truyền thống của chủ nghĩa công đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les valeurs du travaillisme": các giá trị của chủ nghĩa lao động.
- Il défend ardemment les valeurs du travaillisme. (Ông ấy bảo vệ nhiệt thành các giá trị của chủ nghĩa lao động.)
"La crise du travaillisme": cuộc khủng hoảng của phong trào công đảng.
- L'électorat discute de la crise du travaillisme. (Cử tri đang thảo luận về cuộc khủng hoảng của phong trào công đảng.)
Biến thể và từ gần giống
Travailliste (adj): (thuộc về) chủ nghĩa lao động, (thuộc về) Công đảng.
- Un député travailliste. (Một nghị sĩ thuộc Công đảng.)
Travail (n): công việc, lao động. (Đây là từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt với "travaillisme" là một thuật ngữ chính trị chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Social-démocratie (ở bối cảnh Anh): dân chủ xã hội (có thể có nghĩa tương đồng trong một số khía cạnh).
- Mouvement ouvrier: phong trào công nhân (nghĩa rộng hơn, không đồng nhất).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị học và khi nói về nước Anh. Nó ít khi được dùng để chỉ các đảng lao động hay phong trào tương tự ở các quốc gia khác.
- Không nhầm lẫn với từ "travail" thông thường chỉ "công việc".
danh từ giống đực
- phong trào Công đảng (Anh)