travailloter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm việc không đều đặn, vừa làm vừa nghỉ: "travailloter" chỉ hành động làm việc một cách không chuyên tâm, không liên tục, thườngvới cường độ nhẹ nhàng những khoảng nghỉ ngắn xen kẽ. Đâymột từ thông tục, mang sắc thái nhẹ nhàng, hơi khinh thường hoặc tự giễu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a travailloté toute la matinée sans vraiment avancer. (Anh ấy đã vừa làm vừa nghỉ cả buổi sáng không thực sự tiến triển được .)
    • Pendant les vacances, je me contente de travailloter sur mon roman. (Trong kỳ nghỉ, tôi chỉ vừa làm vừa nghỉ với cuốn tiểu thuyết của mình thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailloter" thường được dùng để mô tả một cách làm việc không nghiêm túc, không tập trung, đối lập với "travailler dur" (làm việc chăm chỉ). có thể ám chỉ một công việc phụ, một sở thích hoặc một nhiệm vụ không cấp bách.
    • Ne compte pas sur lui, il ne fait que travailloter. (Đừng trông chờ vào anh ta, anh ta chỉ toàn vừa làm vừa nghỉ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Travailler (v): làm việc (từ chung, nghiêm túc).
  • Bricoler (v): làm việc vặt, sửa chữa lặt vặt (thườngđồ đạc trong nhà).
  • Tâtonner (v): mò mẫm, làm thử (nhấn mạnh sự không chắc chắn).
Từ đồng nghĩa
  • Papillonner (v): làm việc không tập trung, nhảy từ việc này sang việc khác.
  • Travailler mollement (cụm từ): làm việc một cách uể oải, thiếu nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
  • Œuvrer (v): lao động, làm việc (trang trọng, thường với mục đích cao cả).
  • Bossuer (v, thông tục): làm việc cật lực, vất vả.
  • Travailler d'arrache-pied (cụm từ): làm việc cần cù, không ngừng nghỉ.
nội động từ
  1. vừa làm vừa nghỉ