travelage

Học thuật
Thân thiện
travelage

Un train passe sur le travelage de la voie ferrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đường sắt) Bộ tà vẹt: Một bộ phận trong kết cấu đường ray xe lửa, bao gồm các thanh tà vẹt (thanh ngang) các phụ kiện liên kết chúng với ray.
    • Số tà vẹt trên mỗi kilomet: Đơn vị đo lường mật độ tà vẹt được sử dụng trên một đoạn đường ray.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le travelage de cette voie ferrée doit être renforcé. (Bộ tà vẹt của đường ray này cần được gia cố.)
    • L'ingénieur a calculé le travelage nécessaire pour la nouvelle ligne. (Kỹ đã tính toán số tà vẹt trên mỗi kilomet cần thiết cho tuyến đường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique du génie ferroviaire: Thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đường sắt, chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thi công quy chuẩn xây dựng đường ray.
    • Les spécifications techniques précisent le travelage minimal à respecter. (Các chỉ dẫn kỹ thuật quy định số tà vẹt tối thiểu trên mỗi kilomet cần phải tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traverse (n.f): Tà vẹt, thanh ngang đỡ đường ray.

    • Les traverses peuvent être en bois ou en béton. (Tà vẹt có thể làm bằng gỗ hoặc tông.)
  • Voie ferrée (n.f): Đường ray, đường sắt.

  • Ballast (n.m): Lớp đá ba lát (lớp đá nền bên dưới tà vẹt).
Từ đồng nghĩa
  • Nombre de traverses par kilomètre: (Cụm từ mô tả) Số tà vẹt trên mỗi kilomet. Đâycách diễn giải nghĩa thứ hai của "travelage".
travelage

Un train passe sur le travelage de la voie ferrée.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt)
  2. bộ tà vẹt
  3. số tà vẹt trên mỗi kilomet

Từ gần giống