travelling-bag

/'trævliɳbæg/
Học thuật
Thân thiện
travelling-bag

A traveler places a travelling-bag in the overhead compartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi du lịch, xắc du lịch: Một loại túi, thường quai xách hoặc dây đeo, được thiết kế đặc biệt để đựng đồ dùng cá nhân trong các chuyến đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She packed her clothes into the travelling-bag. ( ấy xếp quần áo vào túi du lịch.)
    • He always carries a small travelling-bag for short business trips. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc túi du lịch nhỏ cho những chuyến công tác ngắn ngày.)
    • The travelling-bag was left in the hotel lobby. (Chiếc túi du lịch đã bị bỏ quênsảnh khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ loại túi cỡ trung, phù hợp cho các chuyến đi vài ngày, phân biệt với vali (suitcase) thường lớn hơn bánh xe, hoặc với ba lô (backpack) thường đeo trên lưng.
Biến thể từ gần giống
  • Travel bag (n): Cách viết khác, phổ biến hơn, cùng nghĩa với "travelling-bag".
  • Overnight bag (n): Túi đêm, thường nhỏ hơn, dùng cho chuyến đi một đêm.
  • Weekender bag (n): Túi du lịch cuối tuần.
  • Holdall (n - Anh): Túi du lịch lớn, dạng mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Duffel bag: Túi du lịch hình trụ, thường làm từ vải bố.
  • Carry-on bag: Túi xách tay (lên máy bay).
travelling-bag

A traveler places a travelling-bag in the overhead compartment.

danh từ
  1. túi (xắc) du lịch