traverser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi ngang qua, người vượt qua: "traverser" chỉ một người di chuyển hoặc băng qua một khu vực, địa hình hoặc chướng ngại vật nào đó.
    • Người vượt núi, người leo qua: Trong ngữ cảnh leo núi hoặc thám hiểm, "traverser" thường dùng để chỉ người vượt qua các đèo, dốc hoặc địa hình hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traversers slowly ascended the mountain. (Những người vượt núi từ từ leo lên đỉnh núi.)
    • A lone traverser crossed the desert on foot. (Một người đi ngang qua một mình băng qua sa mạc bằng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a traverser of the unknown": người khám phá những vùng chưa biết.

    • He was a fearless traverser of the unknown territories. (Anh ấy một người khám phá những vùng lãnh thổ chưa biết một cách không sợ hãi.)
  • "to be a traverser of life": người trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.

    • She is a seasoned traverser of life's challenges. ( ấy một người từng trải qua nhiều thử thách trong cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Traverse (động từ): đi ngang qua, vượt qua.

    • They had to traverse the river to reach the village. (Họ phải vượt qua con sông để đến ngôi làng.)
  • Traversal (danh từ): sự đi ngang qua, sự vượt qua.

    • The traversal of the canyon took two days. (Việc vượt qua hẻm núi mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Crosser: người băng qua.
  • Voyager: người du hành, người đi xa.
  • Explorer: người thám hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Traverse across: băng qua.

    • They traversed across the frozen lake. (Họ băng qua hồ nước đóng băng.)
  • Traverse through: đi xuyên qua.

    • The hikers traversed through the dense forest. (Những người đi bộ đường dài đã đi xuyên qua khu rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a traverser of many lands: người đã đi qua nhiều vùng đất.
    • He is a traverser of many lands, from the Andes to the Himalayas. (Anh ấy người đã đi qua nhiều vùng đất, từ dãy Andes đến dãy Himalaya.)
traverser
The hikers are careful traversers of the rocky ridge.