traverser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đi qua, băng qua, vượt qua: Chỉ hành động di chuyển từ bên này sang bên kia của một không gian, địa điểm hoặc vật thể.
- Xuyên qua, thấm qua: Chỉ hành động đi xuyên qua một vật thể hoặc môi trường, hoặc chất lỏng thấm qua một vật liệu.
- Trải qua (một giai đoạn, thời kỳ): Chỉ việc trải nghiệm, sống qua một khoảng thời gian với những đặc điểm nhất định.
- (Nghĩa bóng) Thoáng qua (trong tâm trí): Chỉ một ý nghĩ, hình ảnh xuất hiện nhanh chóng và đột ngột trong đầu.
Ví dụ sử dụng
- Đi qua, băng qua:
- Il faut traverser la rue prudemment. (Phải băng qua đường một cách thận trọng.)
- Le train traverse plusieurs villages. (Con tàu đi qua nhiều ngôi làng.)
- Xuyên qua, thấm qua:
- Le soleil traverse les vitres. (Ánh nắng xuyên qua cửa kính.)
- L'eau a traversé le toit. (Nước đã thấm qua mái nhà.)
- Trải qua (một giai đoạn):
- Le pays traverse une crise économique. (Đất nước đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Thoáng qua (trong tâm trí):
- Une idée étrange traversa mon esprit. (Một ý nghĩ kỳ lạ thoáng qua trong đầu tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traverser une période difficile": trải qua một giai đoạn khó khăn.
- Ils traversent une période difficile après ce deuil. (Họ đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau sự mất mát này.)
- "Se laisser traverser par": để cho cảm xúc, ý nghĩ nào đó tràn ngập.
- Elle s'est laissée traverser par un sentiment de joie. (Cô ấy để cho một cảm giác vui sướng tràn ngập.)
Biến thể và từ gần giống
- Traversée (danh từ giống cái): hành trình băng qua, chuyến vượt biển/đường.
- La traversée de l'Atlantique en bateau. (Chuyến vượt biển Đại Tây Dương bằng thuyền.)
- Traverse (danh từ giống cái): thanh ngang, xà ngang; đường chéo.
- La traverse d'une échelle. (Thanh ngang của một cái thang.)
- Traversier (tính từ): (tàu) phà, dùng để băng qua.
- Un bac traversier. (Một chiếc phà.)
Từ đồng nghĩa
- Franchir: vượt qua, bước qua (thường dùng cho chướng ngại vật như cửa, hàng rào).
- Parcourir: đi dọc theo, đi khắp (một quãng đường, một khu vực).
- Pénétrer: thâm nhập, xâm nhập vào bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Traverser en courant: chạy băng qua.
- Il a traversé en courant pour ne pas être en retard. (Anh ấy đã chạy băng qua để không bị muộn.)
- Traverser à la nage: bơi qua.
- Ils ont traversé la rivière à la nage. (Họ đã bơi qua con sông.)
Thành ngữ liên quan
- Traverser le désert: (nghĩa bóng) trải qua một giai đoạn khó khăn, thất bại hoặc bị lãng quên.
- Après son échec, l'artiste a traversé le désert pendant plusieurs années. (Sau thất bại, nghệ sĩ đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong nhiều năm.)
ngoại động từ
- qua, đi qua
- Traverser un pontqua một cái cầu
- Traverser une forêtđi qua một khu rừng
- Le Fleuve Rouge traverse Hanoisông Hồng chày qua Hà Nội
- thấm qua, xuyên qua, lách qua
- La pluie a traversé ses vêtementsnước mưa đã thấm qua quần áo nó
- Radiation qui traverse un milieutia bức xạ xuyên qua một môi trường
- Traverser une foule nombreuselách qua đám đông
- (nghĩa bóng) thoáng qua
- Une image me traversa l'espritmột hình ảnh thoáng qua trí tôi
- trải qua
- Traverser une période féconde en événementstrải qua một thời kỳ có nhiều sự kiện
- (từ cũ; nghĩa cũ) cản trở, làm khó dễ
- Son rival ne pouvait le traverserđịch thủ của nó không thể cản trở nó