traversin

danh từ giống đực
  1. gối ống, gối dài đầu giường
  2. gỗ đáy thùng
  3. then ngang (ở thuyền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "traversin"

traversin
Une femme pose un traversin sur le lit.