traversin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gối ống, gối dài đầu giường: Một loại gối dài và hẹp, thường được đặt ngang phía trên của giường, dưới các gối thông thường.
- Gỗ đáy thùng: Một thanh gỗ hoặc miếng gỗ dùng để làm đáy cho các thùng gỗ.
- Then ngang (ở thuyền...): Một thanh ngang, chẳng hạn như thanh chống hoặc thanh giằng trong cấu trúc của một con thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour dormir, elle aime mettre sa tête sur le traversin. (Để ngủ, cô ấy thích đặt đầu lên chiếc gối ống.)
- Le tonnelier a fixé un nouveau traversin au fond du baril. (Người thợ đóng thùng đã gắn một miếng gỗ đáy mới vào đáy thùng.)
- Le charpentier naval a renforcé la coque avec des traversins. (Người thợ đóng tàu đã gia cố thân tàu bằng các then ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dormir sur le traversin": Ngủ trên gối ống. Cụm từ này mô tả trực tiếp việc sử dụng phổ biến nhất của từ.
- Autrefois, beaucoup de gens dormaient sur un simple traversin. (Ngày xưa, nhiều người ngủ trên một chiếc gối ống đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Traverse (n.f): Vật nằm ngang, đường chéo; sự băng qua. Từ này có chung gốc với "traversin" nhưng nghĩa rộng hơn.
- La traverse d'une route. (Đường ngang qua một con đường.)
- Oreiller (n.m): Gối (thông thường, hình chữ nhật hoặc vuông). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho "gối" nhưng không chỉ loại gối dài.
- Un oreiller en plumes. (Một chiếc gối lông vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le lit: Polochon (n.m) - từ đồng nghĩa chỉ gối ống.
- Pour la tonnellerie: Fond de tonneau (n.m) - đáy thùng.
- Pour la construction: Barrot, entretoise (n.f) - thanh chống ngang, thanh giằng.
Thành ngữ liên quan
- "Être de traversin" (cũ, ít dùng): Có nghĩa là ngủ chung giường, ám chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc chung chăn gối. Cách dùng này ngày nay rất hiếm.
- Ces deux amis sont de traversin. (Hai người bạn này rất thân thiết.)
danh từ giống đực
- gối ống, gối dài đầu giường
- gỗ đáy thùng
- then ngang (ở thuyền...)