travestir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giả trang, cải trang: Hành động thay đổi trang phục và ngoại hình (thường một cách hài hước hoặc kỳ lạ) để trông giống một người khác, đặc biệt là người khác giới.
- (Nghĩa bóng) Bóp méo, xuyên tạc: Làm sai lệch, biến dạng ý nghĩa, sự thật hoặc bản chất của một thứ gì đó một cách thô thiển hoặc lố bịch.
- (Văn học) Mô phỏng đùa, nhại lại: Bắt chước một tác phẩm văn học, nghệ thuật một cách hài hước, thường bằng cách hạ thấp phong cách hoặc thay đổi nội dung cho buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour le carnaval, il a décidé de travestir son ami en super-héros. (Để tham gia lễ hội hóa trang, anh ấy quyết định cải trang bạn mình thành siêu anh hùng.)
- Le journal a travesti mes propos, mes idées sont complètement déformées. (Tờ báo đã xuyên tạc lời nói của tôi, các ý tưởng của tôi bị bóp méo hoàn toàn.)
- Ce film comique travestit les événements historiques. (Bộ phim hài này bóp méo các sự kiện lịch sử.)
- L'écrivain a travesti un poème classique en version satirique. (Nhà văn đã nhại lại một bài thơ cổ điển thành một phiên bản châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se travestir" (Động từ phản thân): Tự cải trang, giả trang (thành người khác giới hoặc một nhân vật nào đó).
- L'acteur s'est travesti en femme pour les besoins de la pièce. (Nam diễn viên đã tự cải trang thành phụ nữ theo yêu cầu của vở kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Travestissement (danh từ giống đực): Sự cải trang, sự giả trang; sự xuyên tạc.
- Le travestissement est courant pendant le carnaval. (Việc cải trang là phổ biến trong suốt lễ hội hóa trang.)
- Travesti (danh từ giống đực): Người giả trang, đặc biệt chỉ người mặc quần áo khác giới; (tính từ) được cải trang.
- Un travesti est monté sur scène. (Một người giả trang đã bước lên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Déguiser: cải trang, hóa trang (thường không mang nghĩa xấu như "travestir").
- Dénaturer: làm biến chất, xuyên tạc (nghĩa bóng).
- Parodier: chế nhại, nhại lại (trong văn học, nghệ thuật).
- Falsifier: giả mạo, xuyên tạc (sự thật).
Từ trái nghĩa
- Révéler: tiết lộ, bộc lộ.
- Respecter: tôn trọng (nguyên bản, sự thật).
- Transcrire: chép lại, ghi lại một cách trung thực.
ngoại động từ
- giả trang
- Travestir un homme en femmegiả trang người đàn ông thành đàn bà
- (nghĩa bóng) bóp méo, xuyên tạc
- Travestir la pensée de quelqu'unxuyên tạc tư tưởng của ai
- (văn học) mô phỏng đùa, nhại
- Travestir le poème de Nguyen Dunhại bài thơ của Nguyễn Du