travestissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giả trang; cách giả trang: Hành động hoặc phương pháp thay đổi ngoại hình, thường là quần áo và diện mạo, để đóng giả một người khác, một giới tính khác hoặc một nhân vật khác.
- (Nghĩa bóng) Sự bóp méo, sự xuyên tạc: Hành động làm biến dạng, trình bày sai lệch bản chất hoặc sự thật của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le travestissement est courant pendant le carnaval. (Sự giả trang là phổ biến trong suốt lễ hội carnival.)
- Son travestissement en policier était si réussi que personne ne l'a reconnu. (Cách giả trang thành cảnh sát của anh ta thành công đến mức không ai nhận ra.)
- Cet article est un travestissement de la réalité. (Bài báo này là một sự xuyên tạc thực tế.)
- Accuser les victimes, c'est un travestissement de la justice. (Buộc tội các nạn nhân là một sự bóp méo công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travestissement de la vérité": Sự xuyên tạc chân lý/sự thật.
- La propagande est souvent un travestissement de la vérité. (Tuyên truyền thường là một sự xuyên tạc sự thật.)
Trong lĩnh vực sân khấu:
- "Pièce à travestissements": Vở kịch trong đó một diễn viên đóng nhiều vai khác nhau (thường liên quan đến việc thay đổi trang phục, giả trang nhanh).
- "Rôle à travestissements": Vai diễn mà một diễn viên phải đóng nhiều nhân vật khác nhau trong cùng một vở kịch.
Biến thể và từ liên quan
Travestir (động từ): Giả trang, cải trang; (nghĩa bóng) bóp méo, xuyên tạc.
- Il a travesti son apparence pour échapper à la police. (Anh ta đã cải trang ngoại hình để trốn cảnh sát.)
- Travestir les faits. (Xuyên tạc sự việc.)
Travesti (danh từ/ tính từ):
- Danh từ: Người giả trang, đặc biệt chỉ người mặc quần áo của giới tính đối lập.
- Tính từ: Được giả trang.
- Un bal travesti. (Một buổi khiêu vũ hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Déguisement (nam): Sự cải trang, sự hóa trang (thường chỉ về ngoại hình, ít mang nghĩa bóng "xuyên tạc").
- Dénaturation (nữ): Sự làm biến chất, sự xuyên tạc (nghĩa bóng, thường dùng cho sự thật, ý nghĩa).
- Altération (nữ): Sự thay đổi, sự bóp méo (theo hướng xấu đi).
Thành ngữ liên quan
- Être en travestissement: Đang trong trạng thái giả trang.
- L'acteur est en travestissement pour son prochain rôle. (Nam diễn viên đang trong trạng thái giả trang cho vai diễn sắp tới của mình.)
danh từ giống đực
- sự giả trang; cách giả trang
- (nghĩa bóng) sự bóp méo, sự xuyên tạc
- Travestissement de la véritésự xuyên tạc chân lý
- pièce à travestissements(sân khấu) vở kịch một người đóng nhiều vai
- rôle à travestissementsvai đóng nhiều nhân vật khác nhau