trawl-net
/trɔ:lnet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới rà: Một loại lưới đánh cá hình túi lớn, thường được kéo lê phía sau tàu hoặc ngang qua đáy biển, sông để bắt hải sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishing boat deployed its trawl-net to catch shrimp. (Con tàu đánh cá thả lưới rà của nó để bắt tôm.)
- Using a trawl-net can sometimes impact the seafloor ecosystem. (Việc sử dụng lưới rà đôi khi có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast/set the trawl-net": thả lưới rà xuống nước.
- The crew set the trawl-net at dawn. (Thủy thủ đoàn thả lưới rà vào lúc bình minh.)
- "to haul in the trawl-net": kéo lưới rà lên.
- It took an hour to haul in the heavy trawl-net. (Phải mất một giờ để kéo chiếc lưới rà nặng nề lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Trawl (động từ): kéo lưới rà, đánh bắt bằng lưới rà.
- The vessel trawls for cod in these waters. (Tàu đó đánh bắt cá tuyết bằng lưới rà ở vùng biển này.)
- Trawler (danh từ): tàu đánh cá sử dụng lưới rà.
- The trawler returned to port with a full hold. (Tàu lưới rà trở về cảng với khoang đầy ắp cá.)
Từ đồng nghĩa
- Dragnet: lưới kéo (có thể dùng trên cạn hoặc dưới nước, nghĩa rộng hơn).
- Trawl: (khi dùng như danh từ) có thể chỉ chính chiếc lưới rà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trawl-net")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trawl-net")
danh từ
- lưới rà (thả ngầm dước đáy sông, biển) ((cũng) trawl-net-net)