traînant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài, chậm chạp, lê thê: Dùng để mô tả một âm thanh, giọng nói hoặc nhịp điệu bị kéo dài ra một cách chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Lòng thòng, quét đất: Dùng để mô tả một bộ quần áo, đặc biệt là váy hoặc áo choàng, quá dài đến mức kéo lê trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une voix traînante et monotone. (Anh ấy có một giọng nói kéo dài và đều đều.)
- Le rythme de cette chanson est trop traînant. (Nhịp điệu của bài hát này quá chậm chạp.)
- Elle portait une robe de mariée traînante. (Cô ấy mặc một chiếc váy cưới dài lòng thòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une voix traînante": Bằng một giọng nói kéo dài, chậm rãi.
- Il a répondu d'une voix traînante, comme s'il était fatigué. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói kéo dài, như thể đang mệt mỏi.)
- "Une mélodie traînante": Một giai điệu chậm rãi, buồn tẻ.
- Une mélodie traînante se faisait entendre au loin. (Một giai điệu chậm rãi vang lên từ đằng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Traîner (động từ): Kéo lê, lê bước, lê la.
- Ne traîne pas tes pieds ! (Đừng có lê chân như thế!)
- Traînée (danh từ): Vệt, dấu vết (vết dầu, khói...); (nghĩa xấu) người đàn bà lăng loàn.
- Une traînée de poudre (một vệt thuốc súng - nghĩa bóng: lan truyền nhanh chóng).
Từ đồng nghĩa
- Lent: Chậm.
- Trainard: Chậm chạp, lề mề (về tốc độ).
- Long: Dài (về trang phục).
Từ trái nghĩa
- Vif: Nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Dynamique: Năng động.
- Court: Ngắn.
tính từ
- kéo dài ra
- Voix traînantegiọng kéo dài ra
- quét đất lòng thòng
- Robe traînanteáo dài lòng thòng