tournant

Học thuật
Thân thiện
tournant

La voiture ralentit pour prendre le tournant de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chỗ vòng, chỗ ngoặt: Chỉ một khúc cua, đoạn đường cong hoặc điểm thay đổi hướng trên một con đường, lối đi.
    • Bước ngoặt: (Nghĩa bóng) Một thời điểm quan trọng mang tính quyết định, dẫn đến sự thay đổi lớn trong một quá trình, sự việc hoặc cuộc đời.
  2. Tính từ:

    • Quay, xoay: Miêu tả một vật chuyển động quay tròn quanh một trục.
    • Quanh co: Miêu tả thứ đó không thẳng, nhiều khúc uốn lượn, cong vòng.
    • Xoáy ốc: Miêu tả hình dáng hoặc chuyển động xoắn theo hình trôn ốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ralentissez avant le tournant dangereux. (Hãy giảm tốc độ trước chỗ ngoặt nguy hiểm.)
    • La révolution industrielle fut un tournant majeur dans l'histoire. (Cách mạng công nghiệpmột bước ngoặt lớn trong lịch sử.)
  • Tính từ:

    • Un pont tournant permet le passage des bateaux. (Một cây cầu quay cho phép tàu thuyền đi qua.)
    • Elle habite dans une rue tournante et étroite. ( ấy sống trên một con đường quanh co hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à un tournant": đangmột bước ngoặt.

    • Sa carrière est à un tournant décisif. (Sự nghiệp của anh ấy đangmột bước ngoặt quyết định.)
  • "prendre un tournant": rẽ sang một hướng mới (nghĩa đen bóng).

    • L'entreprise prend un tournant numérique. (Công ty đang rẽ sang hướng kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourner (động từ): quay, xoay, rẽ.

    • Tournez à droite au prochain carrefour. (Hãy rẽ phảingã tiếp theo.)
  • Tournage (danh từ): sự quay (phim), sự tiện (kim loại).

  • Tourne-disque (danh từ): máy hát đĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỗ ngoặt): virage, courbe.
  • Danh từ (bước ngoặt): changement décisif, moment charnière.
  • Tính từ (quay): rotatif, pivotant.
  • Tính từ (quanh co): sinueux, tortueux.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Attendre quelqu'un au tournant: chờ dịp (thuận tiện) để trả thù ai.

    • Il n'a pas oublié l'affront et il m'attend au tournant. (Hắn ta không quên sự sỉ nhục đang chờ dịp trả thù tôi.)
  • Prendre le bon/mauvais tournant: chọn đúng/sai hướng đi, quyết định đúng/sai.

    • Avec cette décision, nous avons pris le bon tournant. (Với quyết định này, chúng ta đã chọn đúng hướng đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Un tournant de la vie: một bước ngoặt cuộc đời.

    • La naissance de son enfant fut un tournant de sa vie. (Sự ra đời của đứa con là một bước ngoặt cuộc đời ấy.)
  • Se trouver à un tournant de l'histoire: ở vào một bước ngoặt lịch sử.

    • Notre pays se trouve à un tournant de son histoire. (Đất nước chúng ta đangvào một bước ngoặt lịch sử.)
tournant

La voiture ralentit pour prendre le tournant de la route.

tính từ
  1. quay
    • Pont tournant
      cầu quay quanh co
    • Rues tournantes
      đường phố quanh co
    • escalier tournant
      cầu thang xoáy ốc
    • grève tournante
      cuộc bãi công quay vòng
    • mouvement tournant
      (quân sụ) vận động bọc hậu
danh từ giống đực
  1. chỗ vòng, chỗ ngoặt
    • Tournant d'une route
      chỗ ngoặt của con đường
  2. (nghĩa bóng) bước ngoặt
    • Les tournants de l'histoire
      những bước ngoặc của lịch sử
    • attendre quelqu'un au tournant
      chờ dịp trả thù ai
    • rattraper quelqu'un au tournant
      trả thù ai khi dịp