tournant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chỗ vòng, chỗ ngoặt: Chỉ một khúc cua, đoạn đường cong hoặc điểm thay đổi hướng trên một con đường, lối đi.
- Bước ngoặt: (Nghĩa bóng) Một thời điểm quan trọng mang tính quyết định, dẫn đến sự thay đổi lớn trong một quá trình, sự việc hoặc cuộc đời.
Tính từ:
- Quay, xoay: Miêu tả một vật có chuyển động quay tròn quanh một trục.
- Quanh co: Miêu tả thứ gì đó không thẳng, có nhiều khúc uốn lượn, cong vòng.
- Xoáy ốc: Miêu tả hình dáng hoặc chuyển động xoắn theo hình trôn ốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ralentissez avant le tournant dangereux. (Hãy giảm tốc độ trước chỗ ngoặt nguy hiểm.)
- La révolution industrielle fut un tournant majeur dans l'histoire. (Cách mạng công nghiệp là một bước ngoặt lớn trong lịch sử.)
Tính từ:
- Un pont tournant permet le passage des bateaux. (Một cây cầu quay cho phép tàu thuyền đi qua.)
- Elle habite dans une rue tournante et étroite. (Cô ấy sống trên một con đường quanh co và hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être à un tournant": đang ở một bước ngoặt.
- Sa carrière est à un tournant décisif. (Sự nghiệp của anh ấy đang ở một bước ngoặt quyết định.)
"prendre un tournant": rẽ sang một hướng mới (nghĩa đen và bóng).
- L'entreprise prend un tournant numérique. (Công ty đang rẽ sang hướng kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Tourner (động từ): quay, xoay, rẽ.
- Tournez à droite au prochain carrefour. (Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.)
Tournage (danh từ): sự quay (phim), sự tiện (kim loại).
- Tourne-disque (danh từ): máy hát đĩa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỗ ngoặt): virage, courbe.
- Danh từ (bước ngoặt): changement décisif, moment charnière.
- Tính từ (quay): rotatif, pivotant.
- Tính từ (quanh co): sinueux, tortueux.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Attendre quelqu'un au tournant: chờ dịp (thuận tiện) để trả thù ai.
- Il n'a pas oublié l'affront et il m'attend au tournant. (Hắn ta không quên sự sỉ nhục và đang chờ dịp trả thù tôi.)
Prendre le bon/mauvais tournant: chọn đúng/sai hướng đi, quyết định đúng/sai.
- Avec cette décision, nous avons pris le bon tournant. (Với quyết định này, chúng ta đã chọn đúng hướng đi.)
Thành ngữ liên quan
Un tournant de la vie: một bước ngoặt cuộc đời.
- La naissance de son enfant fut un tournant de sa vie. (Sự ra đời của đứa con là một bước ngoặt cuộc đời cô ấy.)
Se trouver à un tournant de l'histoire: ở vào một bước ngoặt lịch sử.
- Notre pays se trouve à un tournant de son histoire. (Đất nước chúng ta đang ở vào một bước ngoặt lịch sử.)
tính từ
- quay
- Pont tournantcầu quay quanh co
- Rues tournantesđường phố quanh co
- escalier tournantcầu thang xoáy ốc
- grève tournantecuộc bãi công quay vòng
- mouvement tournant(quân sụ) vận động bọc hậu
danh từ giống đực
- chỗ vòng, chỗ ngoặt
- Tournant d'une routechỗ ngoặt của con đường
- (nghĩa bóng) bước ngoặt
- Les tournants de l'histoirenhững bước ngoặc của lịch sử
- attendre quelqu'un au tournantchờ dịp trả thù ai
- rattraper quelqu'un au tournanttrả thù ai khi có dịp