traînasser

ngoại động từ
  1. kéo lê
    • Traînasser ses chaussures
      kéo lê giày
  2. kéo lê ra
    • Traînasser son travail
      kéo lê công việc ra
nội động từ
  1. đi lang thang, đi vẩn vơ
    • Il traînassait dans la rue
      đi lang thang ngoài phố
  2. kéo (công việc) ra