treacherousness
/'tretʃərəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phản bội, tính phụ bạc, tính bội bạc: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của người không trung thành, sẵn sàng phản lại hoặc làm hại người đã tin tưởng mình.
- Tính dối trá, tính lừa lọc: Chỉ bản chất gian xảo, không thành thật, thường dùng để che giấu ý đồ xấu hoặc gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His treacherousness was revealed when he sold the company's secrets to a competitor. (Tính phản bội của anh ta đã bị phát giác khi anh ta bán bí mật công ty cho một đối thủ cạnh tranh.)
- We were shocked by the treacherousness hidden behind her friendly smile. (Chúng tôi bị sốc bởi sự lừa lọc ẩn giấu sau nụ cười thân thiện của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The treacherousness of the act": Sự phản bội của hành động.
- The treacherousness of the act left a deep scar on their friendship. (Tính chất phản bội của hành động đó đã để lại một vết sẹo sâu trong tình bạn của họ.)
"A mask of treacherousness": Một lớp mặt nạ của sự dối trá.
- He wore a mask of kindness, but underneath lay pure treacherousness. (Hắn đeo mặt nạ của lòng tốt, nhưng bên dưới là sự dối trá thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Treacherous (tính từ): phản bội, dối trá, nguy hiểm (về người hoặc điều kiện).
- a treacherous ally (một đồng minh phản bội)
- treacherous roads (những con đường nguy hiểm)
Treachery (danh từ): hành động phản bội, sự phản bội.
- He was accused of treachery. (Anh ta bị buộc tội phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Perfidy (danh từ): sự bội tín, sự phản bội (trang trọng).
- Duplicity (danh từ): tính hai mặt, sự dối trá.
- Betrayal (danh từ): hành động phản bội.
Từ trái nghĩa
- Loyalty (danh từ): lòng trung thành.
- Faithfulness (danh từ): sự chung thủy.
- Honesty (danh từ): sự trung thực.
danh từ
- tính phản bội, tính phụ bạc, tính bội bạc
- tính dối trá, tính lừa lọc