treadmill

treadmill

A man jogs on a treadmill at the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chạy bộ: Một thiết bị tập thể dục bao gồm một băng chuyền vô tận người dùng có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.
    • Công việc nhàm chán, tẻ nhạt: "treadmill" còn được dùng để chỉ một công việc hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, mệt mỏi gây cảm giác bị giam hãm.
    • Cối xay bột chạy bằng sức người hoặc súc vật: Trong lịch sử, "treadmill" một loại máy móc được vận hành bằng cách người hoặc động vật đi bộ trên một băng chuyền tròn hoặc leo bậc thang.
dụ sử dụng
  • Máy chạy bộ:

    • I use the treadmill for 30 minutes every morning. (Tôi sử dụng máy chạy bộ 30 phút mỗi sáng.)
    • She prefers running outdoors to using a treadmill. ( ấy thích chạy ngoài trời hơn dùng máy chạy bộ.)
  • Công việc nhàm chán:

    • He felt trapped in the daily treadmill of office work. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong guồng quay công việc văn phòng nhàm chán hàng ngày.)
    • The endless treadmill of household chores exhausted her. (Guồng quay không ngừng của việc nhà khiến ấy kiệt sức.)
  • Cối xay bột chạy bằng sức người:

    • Prisoners were once forced to work on a treadmill as punishment. ( nhân từng bị bắt làm việc trên cối xay bột chạy bằng sức người như một hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get off the treadmill": thoát khỏi một thói quen hoặc công việc nhàm chán.

    • She decided to quit her job and get off the corporate treadmill. ( ấy quyết định nghỉ việc thoát khỏi guồng quay công sở.)
  • "on a treadmill": đang bị cuốn vào một vòng lặp công việc hoặc hoạt động không lối thoát.

    • Many people feel like they are on a treadmill of work and bills. (Nhiều người cảm thấy họ đang bị cuốn vào guồng quay của công việc hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treadmill effect (danh từ): hiệu ứng máy chạy bộ (trong kinh tế hoặc tâm lý, chỉ sự cố gắng không ngừng không tiến bộ thực sự).

    • The treadmill effect in farming forces farmers to constantly produce more. (Hiệu ứng máy chạy bộ trong nông nghiệp buộc nông dân phải liên tục sản xuất nhiều hơn.)
  • Treadmill desk (danh từ): bàn làm việc kết hợp máy chạy bộ.

    • She uses a treadmill desk to stay active while working. ( ấy dùng bàn làm việc máy chạy bộ để giữ hoạt động trong khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Drudgery (danh từ): công việc nặng nhọc, buồn tẻ.
  • Routine (danh từ): thói quen, công việc lặp đi lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "treadmill", danh từ. Các cụm từ đi kèm như "get off the treadmill" hoặc "be on a treadmill" đã được đề cậptrên.)
Thành ngữ liên quan
  • "treadmill of life": guồng quay cuộc sống, chỉ những hoạt động lặp đi lặp lại mệt mỏi trong cuộc sống hàng ngày.
    • He felt exhausted by the endless treadmill of life. (Anh ấy cảm thấy kiệt sức bởi guồng quay bất tận của cuộc sống.)

Từ gần giống

Từ chứa "treadmill"