treasurer
/'treʤərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thủ quỹ: Một người có trách nhiệm chính thức trong một tổ chức, câu lạc bộ, công ty hoặc chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý và giám sát dòng tiền, bao gồm việc thu, chi, giữ gìn và báo cáo về tài chính.
- Chức vụ thủ quỹ: Chỉ chức danh hoặc vị trí của người đảm nhiệm công việc quản lý quỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ quỹ của câu lạc bộ đã trình bày báo cáo tài chính hàng năm.)
- (Cô ấy được bầu làm thủ quỹ của hội đồng sinh viên.)
- (Mọi khoản thanh toán phải được thủ quỹ phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honorary treasurer": Thủ quỹ danh dự (thường trong các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận, có thể không nhận lương).
- He serves as the honorary treasurer for the charity foundation. (Ông ấy đảm nhiệm vị trí thủ quỹ danh dự cho quỹ từ thiện.)
- "Corporate treasurer": Thủ quỹ công ty (vị trí cấp cao trong bộ phận tài chính của một công ty, quản lý vốn, rủi ro tài chính và quan hệ với ngân hàng).
- The corporate treasurer is responsible for the company's liquidity. (Thủ quỹ công ty chịu trách nhiệm về thanh khoản của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasury (danh từ): Kho bạc, ngân khố; kho quỹ.
- The funds are kept in the club's treasury. (Các quỹ được giữ trong kho quỹ của câu lạc bộ.)
- Treasurership (danh từ): Chức vụ thủ quỹ; nhiệm kỳ thủ quỹ.
- During his treasurership, the organization's finances improved significantly. (Trong nhiệm kỳ thủ quỹ của ông, tài chính của tổ chức được cải thiện đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Bursar (danh từ): Thủ quỹ (thường dùng trong trường học, đại học, hoặc một số tổ chức).
- Cashier (danh từ): Nhân viên thu ngân, thủ quỹ (nhấn mạnh vào việc nhận và trả tiền mặt, thường ở cấp độ giao dịch hàng ngày).
- Financial officer (danh từ): Nhân viên/viên chức tài chính (nghĩa rộng hơn).