treatise

/'tri:tiz/
Học thuật
Thân thiện
treatise

The scholar writes a treatise on ancient philosophy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luận văn, luận thuyết: Một tác phẩm viết dài hệ thống, thường mang tính học thuật, nhằm trình bày một cách phương pháp chi tiết về một chủ đề cụ thể.
    • Luận án: Một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tính lý luận cao về một vấn đề khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wrote a treatise on political philosophy. (Ông ấy đã viết một luận thuyết về triết học chính trị.)
    • Her doctoral thesis is a treatise on environmental law. (Luận án tiến sĩ của ấy một bản luận văn về luật môi trường.)
    • The professor published a treatise on the history of the Roman Empire. (Vị giáo sư đã xuất bản một luận án về lịch sử Đế chế La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A treatise on/upon something": Một luận văn về một chủ đề nào đó.

    • The book is a comprehensive treatise upon medieval architecture. (Cuốn sách một luận văn toàn diện về kiến trúc thời trung cổ.)
  • "Scholarly treatise": Luận văn học thuật, nhấn mạnh tính nghiên cứu chuyên sâu.

    • The article evolved into a full scholarly treatise. (Bài báo đã phát triển thành một luận văn học thuật đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thesis (n): Luận văn, luận án (thường chỉ luận văn tốt nghiệp đại học hoặc cao học).
  • Dissertation (n): Luận án (thường dùng cho luận án tiến sĩ).
  • Monograph (n): Chuyên khảo (một tác phẩm viết chi tiết về một chủ đề duy nhất).
  • Exposition (n): Sự trình bày, giải thích hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Disquisition: Bài luận, bài khảo cứu dài trang trọng.
  • Discourse: Luận văn, bài thuyết trình trang trọng về một chủ đề.
  • Study: Nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
Lưu ý sử dụng
  • "Treatise" một danh từ đếm được. Số nhiều "treatises".
  • Từ này mang sắc thái trang trọng học thuật, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức để chỉ các công trình nghiên cứu độ dài chiều sâu đáng kể.
treatise

The scholar writes a treatise on ancient philosophy.

danh từ
  1. luận án, luận thuyết
    • a treatise on mathematics
      bản luận án về toán học