tree sloth

Định nghĩa

Danh từ: - Con lười (động vật ): "tree sloth" chỉ bất kỳ loài động vật nào di chuyển chậm chạp, sống trên câyNam Mỹ Trung Mỹ. Chúng thường treo người từ cành cây với lưng hướng xuống dưới ăn cây cùng trái cây.

dụ sử dụng
  • (Con lười di chuyển rất chậm để tiết kiệm năng lượng.)
  • (Con lười dành phần lớn cuộc đời của chúng treo ngược trên tán rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tree sloth" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để chỉ loài động vật vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, như phân tán hạt giống qua phân của chúng.

    • The tree sloth's diet of leaves helps maintain the balance of the forest ecosystem. (Chế độ ăn cây của con lười giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng.)
  • "tree sloth" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả người rất chậm chạp hoặc lười biếng.

    • He moves like a tree sloth when he's tired. (Anh ấy di chuyển như một con lười khi mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloth (n): con lười (thường dùng rút gọn cho "tree sloth").
    • The sloth climbed down the tree slowly. (Con lười trèo xuống cây một cách chậm rãi.)
  • Ground sloth (n): con lười đất (loài lười đã tuyệt chủng, lớn hơn sống trên mặt đất).
    • Ground sloths were much larger than modern tree sloths. (Lười đất lớn hơn nhiều so với lười cây hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sloth: từ viết tắt phổ biến cho "tree sloth".
  • Arboreal sloth: lười cây (nhấn mạnh môi trường sống trên cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang from: treo từ (mô tả cách con lười treo trên cành cây).
    • The tree sloth hangs from branches with its strong claws. (Con lười treo từ cành cây bằng móng vuốt khỏe mạnh của .)
  • Cling to: bám vào (mô tả hành động bám chặt của con lười).
    • The tree sloth clings to the tree trunk to avoid falling. (Con lười bám vào thân cây để tránh rơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow as a sloth: chậm như một con lười (thành ngữ so sánh mô tả sự chậm chạp).
    • She drives slow as a sloth in traffic. ( ấy lái xe chậm như một con lười trong dòng xe cộ.)
  • Hang upside down: treo ngược (thành ngữ mô tả tư thế đặc trưng của con lười).
    • The baby sloth learned to hang upside down from its mother. (Con lười con học cách treo ngược từ mẹ của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tree sloth
A tree sloth hangs upside down from a branch in the rainforest.