tree trunk

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân cây: "tree trunk" chỉ phần thân chính của một cây, thường phần dày thẳng đứng, mọc lên từ rễ nâng đỡ các cành lá. Phần này thường được bao phủ bởi vỏ cây bộ phận quan trọng để vận chuyển nước, chất dinh dưỡng từ rễ lên các bộ phận khác của cây.
    • Gỗ thân cây: Trong thương mại, "tree trunk" (thường gọi là "bole") phần thân cây được khai thác để lấy gỗ xẻ, làm nguyên liệu cho đồ gỗ hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em trèo lên thân cây để với tới những cành cao nhất.)
  • (Thân cây dày đến nỗi ba người không thể ôm vòng qua .)
  • (Công ty gỗ đã khai thác các thân cây để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as solid as a tree trunk": cứng cáp, vững chắc như thân cây (thường dùng để miêu tả một ngườithể chất khỏe mạnh hoặc một vật kiên cố).
    • The old man’s legs were as solid as a tree trunk from years of walking. (Đôi chân của ông lão cứng cáp như thân cây sau nhiều năm đi bộ.)
  • "tree trunk diameter": đường kính thân cây, một chỉ số quan trọng trong lâm nghiệp để đánh giá kích thước tuổi cây.
    • The tree trunk diameter at breast height (DBH) was measured to be 50 centimeters. (Đường kính thân câyđộ cao ngang ngực (DBH) được đo 50 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree stump: gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi bị chặt).
    • We sat on the tree stump to rest. (Chúng tôi ngồi trên gốc cây để nghỉ ngơi.)
  • Bole: thân cây (từ chuyên ngành, thường dùng trong lâm nghiệp để chỉ phần thân cây giá trị thương mại).
    • The bole of the oak tree was straight and free of knots. (Thân cây sồi thẳng không mắt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stem: thân cây (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thân của cây thân thảo hoặc cây gỗ).
  • Trunk: thân cây (từ thông dụng, đồng nghĩa chính xác với "tree trunk" trong ngữ cảnh cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tree trunk", nhưng có thể kết hợp với động từ như "cut down" (chặt đổ):
    • They cut down the tree trunk to clear the path. (Họ chặt đổ thân cây để dọn đường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bark up the wrong tree": lầm đường, nhầm mục tiêu (thành ngữ này dùng "tree" chứ không phải "tree trunk", nhưng liên quan đến cây cối).
    • If you think I stole your pen, you’re barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi lấy cây bút của bạn, bạn đang nhầm mục tiêu rồi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tree trunk
A woodpecker pecks at the bark of a thick tree trunk.