tree-fern
/'tri:'fə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dương xỉ dạng cây gỗ: Một loại dương xỉ lớn, có thân phát triển cao và cứng cáp như thân cây, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was shaded by giant tree-ferns. (Mặt đất trong rừng được che bóng bởi những cây dương xỉ dạng cây gỗ khổng lồ.)
- Tree-ferns are ancient plants that have survived for millions of years. (Dương xỉ dạng cây gỗ là những thực vật cổ xưa đã tồn tại qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a grove of tree-ferns": một lùm/khu vực có nhiều dương xỉ dạng cây gỗ.
- We walked through a cool, damp grove of tree-ferns. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một lùm dương xỉ dạng cây gỗ mát mẻ và ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (n): dương xỉ (loài cây nói chung, không nhất thiết có thân dạng cây gỗ).
- Many ferns grow on the forest floor. (Nhiều cây dương xỉ mọc trên mặt đất trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Cyatheales (danh pháp khoa học): Bộ Dương xỉ cây gỗ.
- Tree fern (cách viết khác): dương xỉ dạng cây gỗ.
danh từ
- (thực vật học) dương xỉ dạng cây gỗ