tree-toad
/'tri:toud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhái bén: Một loài ếch nhỏ, thường sống trên cây hoặc bụi cây, thuộc họ ếch cây. Chúng có khả năng bám vào các bề mặt thẳng đứng và thường có màu sắc hòa lẫn với môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We heard the distinct call of a tree-toad in the forest at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con nhái bén trong rừng vào ban đêm.)
- The tree-toad clung to the underside of the leaf. (Con nhái bén bám vào mặt dưới của chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as camouflaged as a tree-toad": được ngụy trang tốt như nhái bén.
- The soldier in the ghillie suit was as camouflaged as a tree-toad. (Người lính mặc bộ đồ ngụy trang được ngụy trang tốt như một con nhái bén.)
Biến thể và từ gần giống
- Tree frog (n): ếch cây (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tree-toad").
- The red-eyed tree frog is a famous species. (Ếch cây mắt đỏ là một loài nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Tree frog: ếch cây.
- Arboreal frog: ếch sống trên cây.