treillisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho lưới mắt cáo vào (cửa sổ, ô cửa...): Hành động lắp đặt, gắn hoặc trang bị một tấm lưới mắt cáo (thường bằng kim loại) vào một khung cửa, cửa sổ hoặc một ô mở tương tự, thường với mục đích an ninh, trang trí hoặc hỗ trợ cho cây leo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut treillisser cette fenêtre du sous-sol pour plus de sécurité. (Cần phải cho lưới mắt cáo vào cửa sổ tầng hầm này để an toàn hơn.)
- Nous avons fait treillisser toutes les baies vitrées. (Chúng tôi đã cho lắp lưới mắt cáo vào tất cả các cửa kính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire treillisser": Thuê hoặc yêu cầu ai đó lắp lưới mắt cáo. Đây là cách dùng phổ biến khi chủ thể không tự thực hiện hành động.
- Le propriétaire a fait treillisser les ouvertures. (Chủ nhà đã cho lắp lưới mắt cáo vào các ô cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Treillis (danh từ): Lưới mắt cáo, hàng rào lưới.
- un treillis métallique (một tấm lưới mắt cáo bằng kim loại)
- Treillage (danh từ): Giàn leo, hàng rào mắt cáo (thường bằng gỗ, dùng trong trang trí vườn).
- un treillage pour les rosiers (một giàn leo cho hoa hồng)
Từ đồng nghĩa
- Griller: Lắp lưới sắt, bao lưới (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cửa sổ, cửa ra vào).
- Protéger par un treillis: Bảo vệ bằng một tấm lưới mắt cáo.
Ghi chú sử dụng
- Động từ "treillisser" ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Người ta thường dùng cách diễn đạt như "mettre un treillis" (đặt một tấm lưới mắt cáo) hoặc "poser un treillis" (lắp đặt một tấm lưới mắt cáo) hơn.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, an ninh nhà cửa hoặc làm vườn.
ngoại động từ
- cho lưới mắt cáo vào (cửa sổ...)