treizièmement

Học thuật
Thân thiện
treizièmement

Treizièmement, il faut vérifier que toutes les portes sont bien fermées.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười ba, thứ mười ba: Đâymột trạng từ chỉ thứ tự, được dùng để giới thiệu điểm thứ mười ba trong một danh sách hoặc một bài diễn văn nhiều luận điểm. tương đương với "thứ nhất", "thứ hai",... nhưngvị trí thứ mười ba.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Treizièmement, nous devons considérer l'impact environnemental. (Thứ mười ba, chúng ta phải xem xét tác động môi trường.)
    • L'orateur a énuméré ses arguments : premièrement, deuxièmement... et treizièmement, la question du financement. (Diễn giả đã liệt kê các lập luận của mình: thứ nhất, thứ hai... thứ mười bavấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Treizièmement" thường xuất hiện trong các văn bản cấu trúc chặt chẽ, nơi cần liệt kê nhiều ý một cách rõ ràng hệ thống, chẳng hạn như luận văn, báo cáo khoa học hoặc bài phát biểu chính thức.
    • Dans notre analyse, nous aborderons treizièmement les perspectives d'avenir. (Trong phân tích của chúng tôi, chúng tôi sẽ đề cập thứ mười bacác triển vọng tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Treizième (adj): thứ mười ba.
    • C'est la treizième fois que je vous le dis. (Đâylần thứ mười ba tôi nói với bạn điều đó.)
  • En treizième lieu: Ở vị trí thứ mười ba (cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • En treizième lieu, je voudrais remercier nos partenaires. (Ở vị trí thứ mười ba, tôi muốn cảm ơn các đối tác của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • En treizième lieu: Ở vị trí thứ mười ba (trang trọng).
  • Pour finir / Enfin: Cuối cùng (dùng khi "treizièmement" là điểm cuối cùng trong danh sách).
Lưu ý
  • "Treizièmement" là một từ tương đối hiếm gặp trong đời sống hàng ngày ít khi người ta liệt kê tới tận 13 ý. chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, tính chất liệt kê dài.
  • Cấu tạo của từ này tuân theo quy tắc chung: số thứ tự (treizième) + hậu tố -ment để tạo thành phó từ chỉ thứ tự.
treizièmement

Treizièmement, il faut vérifier que toutes les portes sont bien fermées.

phó từ
  1. mười ba

Từ gần giống